NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Phone0985119333
Mã số thuế0106167633
Tên viết tắtPHU HUNG CONSTRUCTION TRA CO.,LTD
Tên quốc tếPHU HUNG CONSTRUCTION AND TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Hằng
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:28:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
4610
8533
8541
8531
8532
7990
8211
8560
5630
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
4390
4322
4329
5610
4311
8219
2511
2011
2023
2029
2599
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0986480786/096948078
Mã số thuế0107633968
Tên viết tắtT AND D CO., LTD
Tên quốc tếTD DEVELOPPING EDUCATION AND TRAINING SPORTS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:11:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108179842
Tên viết tắtTHANH THAI 27/7 GTI ., JSC
Tên quốc tếTHANH THAI 27/7 GENERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLều Vũ Thái
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:26:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4719
4711
4741
4722
4764
5224
0144
0146
0145
0142
1030
1010
1020
4312
5621
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
0162
6209
5229
8299
5221
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
3240
03224
1392
8230
0121
0128
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0983723175/091650528
Mã số thuế0107019123
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:53:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
4782
4789
4771
4719
4741
4753
4742
4751
2396
4312
1610
8541
8531
8542
8532
8560
2431
851
8520
4330
1313
8299
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
2395
1701
2511
1324
2593
2731
2732
2750
1622
1702
1520
1392
2610
2826
2824
2620
2710
2910
2930
2720
2640
1629
1420
2410
2022
1393
2920
2733
2740
2630
2512
1430
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3315
1511
422
421
4299
4101
Phone0989822959/097682391
Mã số thuế0106478004
Tên quốc tếTIEN DAT MART TĐ TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:46:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4711
4761
5224
7710
7911
8541
8532
7990
8560
4330
8299
5221
7310
8230
4933
4101
Phone0967 693 838
Mã số thuế0108468795
Tên quốc tếVELA TRADING AND SERVICE MAKE UP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:02:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0108142585
Tên viết tắtIGREEN LANG CO., LTD
Tên quốc tếIGREEN EDUCATIONAL DEVELOPMENT AND FOREIGN LANGUAGE TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH DŨNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:51:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0107372956
Tên viết tắtTOPGEO.,JSC
Tên quốc tếTOPGEO CONSTRUCTION SURVEY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
8299
5221
5222
5223
7110
7410
7020
4390
3600
5210
7120
4321
4329
721
7320
7220
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone024 6671 0110
Mã số thuế0106700516
Tên viết tắtSAAM VN CO.,LTD
Tên quốc tếSAAM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:19:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4781
4722
4772
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
7310
2029
3250
2100
8230
4933
3900
Phone0916608286
Mã số thuế0105949892
Tên quốc tếHA NOI MANAGEMENT CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thanh Liêm
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
47110
4741
4791
7710
4312
7820
7830
46101
8541
8542
8532
8560
1812
8559
4330
7490
8299
6619
6920
7020
6190
1811
6201
7320
4311
8219
7310
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4101