NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Phone0913312879-093983
Mã số thuế3702965389
Tên viết tắtHOANG XUAN TUNG E.D.U CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG XUAN TUNG E.D.U COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2021-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4641
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4530
4520
5224
9631
7710
4312
1610
5621
7911
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
5229
8299
5225
5221
9633
5210
1410
5610
4311
1071
1104
3100
6820
4101
4102
Phone0914930971
Mã số thuế0401668926
Tên quốc tếIRIS DEVELOPMENT AND TRAINING CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2015-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:05:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0616543281
Mã số thuế3603369000
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM NHÂN TÀI VIỆT
Tên quốc tếNHAN TAI VIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VIẾT ĐÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:06:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4511
4632
4663
4541
7710
7820
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
8559
851
8520
6492
7810
0161
9700
6920
7020
3320
7320
5610
7310
8230
0118
6820
4101
Phone02253555406
Mã số thuế0201292218
Tên viết tắtPHU TAI - SHIP
Tên quốc tếPHU TAI SHIP MANAGEMENT JOINT STOCK COMAPNY
Người đại diệnTRỊNH ĐỨC HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:27:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4520
5224
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8532
7990
8560
5630
7912
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
5229
8299
5222
3320
1410
5610
4311
7310
1392
1420
1393
1430
1512
3312
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4221
4299
4291
4101
4102
Phone0988286889
Mã số thuế0201745034
Tên quốc tếNAMI DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THU TRANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:08:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4632
4641
4663
4312
5621
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0988777531
Mã số thuế0202090905
Tên viết tắtWENNAM CO.,LTD
Tên quốc tếWENNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH LIÊM
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4791
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8020
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
7490
9312
9311
9321
7810
7010
0162
0163
0161
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
9329
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0322
7310
1077
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4101
4102
0164
5820
Phone02253973388
Mã số thuế0201705666
Tên viết tắtVIKO INDECO.,LTD
Tên quốc tếVIKO DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ HẢI
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:43:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4632
4641
4663
4312
5621
7820
7830
4610
8541
8531
8542
8532
8560
5510
8559
851
8520
4330
7810
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
422
421
4299
4101
Phone0913245248
Mã số thuế0200601093
Người đại diệnĐẶNG TIẾN CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2004-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:46:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4632
4773
4730
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
6492
5229
8299
5221
0311
0312
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2930
2920
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0989338809
Mã số thuế0106732250
Tên viết tắtMEDIPHACO .,JSC
Tên quốc tếMEDIPHACO HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:00:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0973203373
Mã số thuế0500601626
Tên quốc tếESUN TRADING AND TRANSPORT - ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NHẬT
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2008-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:07:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4652
4663
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
3011
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
7110
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2731
2732
2420
2710
2599
2410
2733
2790
2512
2392
4933
5022
4932
4293
4292
4299
4291