NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
EmailMrndquang@gmail.com
Phone0989288481
Mã số thuế0110435331
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV – GD – DV 102
Tên quốc tếCONSULTING, EDUCATION AND SERVICES 102 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02862816262
Mã số thuế0318100694
Tên viết tắtHA THANH MEDICAL GROUP
Tên quốc tếHA THANH MEDICALINVESTMENT GROUP CORPORATION
Người đại diệnLÊ BÁ THẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:03:37
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4773
4722
4772
7730
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8610
8620
8692
8699
5210
6810
8230
0128
0119
Phone0825108668
Mã số thuế0110466996
Tên viết tắtNLP CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếNLP CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4690
4723
4719
4711
6312
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8560
8110
5630
8559
8551
8552
6209
6619
6920
7020
6810
7320
8219
7310
8230
Phone0965055108
Mã số thuế3603938948
Tên viết tắtHPRENTING BUSINESS INVESTMENT SOLUTIONS JSC
Tên quốc tếHPRENTING BUSINESS INVESTMENT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:21:48
Tên ngành nghề
9631
5590
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9312
9311
8620
7810
8692
7010
8299
9639
6619
7110
6920
9000
9319
7410
7020
9329
8699
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
8219
7310
8230
0128
0119
0129
0118
6820
Phone02866582888
Mã số thuế0318072221
Tên viết tắtPTI EDUCATION AND TRAINING GROUP JSC
Tên quốc tếPTI EDUCATION AND TRAINING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:26:23
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
8299
7410
7020
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
8230
4933
4932
4931
Phone02838329395
Mã số thuế0318054092
Tên quốc tếNHUT THANH CONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
7710
4312
7911
4513
4610
8541
8542
8532
8211
1812
5510
5630
6399
7912
3012
9620
4330
8220
7110
5913
9000
7410
9329
1811
6810
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
3315
8230
0210
0150
6820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
Phone0915225525
Mã số thuế0110516580
Tên viết tắtEUES ACADEMY
Tên quốc tếEUES ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2023-10-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:26:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
4772
4530
0144
0142
4312
1101
6312
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5630
6399
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
6209
5229
8299
6619
7110
5911
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
1410
4311
7310
1103
3511
1622
1104
3100
1621
1102
1430
0210
0150
6202
6820
4940
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820