NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Emailgiaoducquocteavi@gmail.com
Phone0983236474
Mã số thuế0110307107
Tên viết tắtAVI EDU .,JSC
Tên quốc tếAVI INTERNATIONAL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊNĐINH XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0975367376
Mã số thuế0110300976
Người đại diệnHOÀNG MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4632
4663
4722
4772
1030
4312
1101
5621
4610
8533
8541
8531
8532
5629
5630
9610
8559
8512
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8730
7490
8610
8710
8620
8692
8299
0163
6619
7110
7410
7020
4390
8691
8699
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7214
7213
5610
0131
0132
4311
1103
1073
2023
2012
1102
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0973736789
Mã số thuế0317748161
Người đại diệnNGUYỄN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4312
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8532
5629
8292
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
7490
5229
8299
6619
7110
7410
6419
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6612
5610
4311
7310
1077
1104
3100
1629
8230
0126
6820
4222
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0817481818
Mã số thuế0402183138
Tên viết tắtLEVISA STUDY AND IMMIGRATION AUSTRALIA CO.,LTD
Tên quốc tếLEVISA STUDY AND IMMIGRATION AUSTRALIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Phone0392974079
Mã số thuế0317704809
Tên viết tắtAGALAB
Tên quốc tếAGALAB INPSECTION AGARWOOD CENTRE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG HOÀNG HẢI BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Phone0989417204
Mã số thuế0110265351
Tên quốc tếKEN HOME INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4633
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4753
4791
4312
8533
8541
8531
8532
5629
8130
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
8219
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailylinh.bui@gmail.com
Phone0902228412
Mã số thuế0110258192
Tên viết tắtKBN TRADE AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếKBN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI YẾN LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
9631
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
7110
9700
7120
6810
4322
4321
4329
5610
1075
6820
8121
8129
4101
4102
EmailMMAxuanbac@gmail.com
Phone0984008868
Mã số thuế2700949929
Người đại diệnBÙI HOÀNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4719
4711
4781
4791
4783
4763
4543
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5914
5229
8299
0240
5920
5912
5913
5911
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1040
3511
1622
1621
1629
3700
8230
0121
0129
0210
0150
3512
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4229
4299