NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Emailteseducavn@gmail.com
Phone0384867669
Mã số thuế0110881618
Tên viết tắtTES VIETNAM EDUCATION
Tên quốc tếTES VIETNAM EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T10:40:15
Phone0368763133
Mã số thuế0318739988
Tên viết tắtSOLAR GREEN POWER LLC
Tên quốc tếSOLAR GREEN POWER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC THANH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T17:09:38
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
8299
5225
5221
0163
0161
6619
7110
7410
6419
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1040
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0888200955
Mã số thuế0202262061
Người đại diệnKHÚC ĐÌNH THUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T07:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
6312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
1812
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
7490
8610
8620
8692
6209
8299
0240
8220
7110
7410
6391
4390
8691
8699
1811
7120
6810
4329
6201
7212
7213
1701
1104
1629
1820
8230
6202
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
6311
Phone0985395111
Mã số thuế0801432361
Tên quốc tếDVTECH AUTOMATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DOANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:39:43
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4711
4741
4512
4791
7730
6312
4610
8531
8532
6399
8559
6209
7110
7410
7120
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
7310
2750
1104
2011
2610
2817
2819
2620
2023
2740
2790
2651
3530
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202
6820
4933
4932
4931
4221
6311
5820
Emailhaidangland88@gmail.com
Phone0965280126
Mã số thuế0110896163
Tên viết tắtHAI DANG IIC CO.,LTD
Tên quốc tếHAI DANG INTERNATIONAL INVESTMENT AND COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ BÁ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:35
Phone0879886688
Mã số thuế0110898594
Tên viết tắtDAO HUONG QUYNH BEAUTY
Tên quốc tếDAO HUONG QUYNH BEAUTY TRAINING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO HƯƠNG QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:26
Emailmindank.official@gmail.com
Phone0392245609
Mã số thuế0110897569
Tên quốc tếMINDANK SUSTAINABLE DEVELOPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MAI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T22:09:58
Mã Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
4789
4799
4741
4791
4722
8531
8532
8560
6399
8559
8551
8552
7490
7810
6209
6619
7420
5911
7410
7020
6201
7222
7221
7320
8219
7310
8230
6202
6311
5820
Phone0963769591
Mã số thuế0901175037
Tên viết tắtTHANHVINH SENDO CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VINH SENDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T08:10:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7830
4513
4610
8531
8532
7990
8560
5510
2432
2431
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
7810
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
5610
2420
2410
3830
3812
3811
4933
4932
4229
4299
4101
3822
3821
Emailmaixuandat@john.vn
Phone0985129363
Mã số thuế0110901656
Tên viết tắtJOHN BOOKS CO., LTD
Tên quốc tếJOHN BOOKS MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI XUÂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:24
Emailthuytran.hpa@gmail.com
Phone0977626688
Mã số thuế0110893733
Tên viết tắtHA PHAT EDU TECH CO.,LTD
Tên quốc tếHA PHAT EDUCATION AND TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU MINH LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4799
4711
4741
4753
4791
4772
7730
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
6209
5229
8299
8220
5912
7420
5911
9000
7410
7020
1811
7120
4322
4321
6201
7212
7320
5610
4311
7310
2610
2821
2620
2640
2630
1820
9511
9512
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820