NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| thidn@brainup.vn | |
| Phone | 0941399228 |
| Mã số thuế | 0318712062 |
| Tên viết tắt | BRAINUP CO., LTD |
| Tên quốc tế | BRAINUP LEADERSHIP ACADEMY LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH NGỌC THI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-14 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-14 12:12:04 |
| gioimaiphat@gmail.com | |
| Phone | 0936353669 |
| Mã số thuế | 2803133635 |
| Tên viết tắt | T&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JSC |
| Tên quốc tế | T&G NGA SON INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-10-10 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-10 13:40:04 |
| Phone | 0944228844 |
| Mã số thuế | 0318704463 |
| Tên viết tắt | JUN OPEN EDUCATION |
| Tên quốc tế | JUN OPEN EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨTHÊANHĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-08 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-08 18:10:10 |
| vanhao.tgdd@gmail.com | |
| Phone | 0383473575 |
| Mã số thuế | 2200812450 |
| Tên viết tắt | VÕ THUẬT THIÊN PHONG |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng |
| Ngày thành lập | 2024-10-08 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-08 08:10:07 |
| Phone | 0383720759 |
| Mã số thuế | 0110853949 |
| Tên quốc tế | STMED TECHNOLOGY AND MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 12:10:02 |
| Thuyktt.ovan@gmail.com | |
| Phone | 0903777385 |
| Mã số thuế | 0318698178 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH DIAMOND TV GROUP |
| Tên quốc tế | DIAMOND THANH VUONG GROUP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | THÁI HUỲNH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-04 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-04 16:40:32 |
| mpa6868@gmail.com | |
| Phone | 0818893068 |
| Mã số thuế | 0318696004 |
| Tên quốc tế | MEIHUAPACIFIC ASIA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-04 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-04 09:40:08 |
| Phone | 0901591985 |
| Mã số thuế | 0318694092 |
| Người đại diện | LÊNGỌCKHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-02 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-02 14:09:53 |
| Huydo.1402@gmail.com | |
| Phone | 0966363389 |
| Mã số thuế | 0901170367 |
| Tên viết tắt | SUPERNOVA LABOR EXPORT AND SETTLEMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SUPERNOVA LABOR EXPORT AND SETTLEMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2024-10-01 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-01 08:39:51 |
| hocvienkhongtunhi123@gmail.c | |
| Phone | 0984360648 |
| Mã số thuế | 0110875283 |
| Tên quốc tế | KHONG TU NHI INVESTMENT AND DEVELOPMENT EDUCATIONAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGỌC HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-30T18:39:49 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 181
- 182
- 183
- 184
- 185
- …
- 2.570
- Trang sau »