NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0967207806
Mã số thuế0108180157
Tên viết tắtKOJAVINA CO., LTD
Tên quốc tếKOJAVINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:03:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4742
4763
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1610
7820
7830
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
3011
851
8551
8520
4330
8620
7810
0162
8299
8220
9700
9820
9810
4390
0231
5210
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
2395
1071
3230
2610
1075
2012
2640
2029
1080
1079
2392
9511
9512
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0119
0210
0150
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone09899586730988859608
Mã số thuế0107646318
Tên viết tắtHANOI HERITAGE VN.,JSC
Tên quốc tếHANOI HERITAGE MEDIA TRAVEL CULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THÚY HOÀN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:30:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4711
4741
4724
4742
4722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8531
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
5630
7912
851
8520
4330
9102
7490
8299
7110
7410
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
1410
721
7320
7220
5610
4311
8219
7310
1623
1103
1709
3240
3212
1622
3211
1104
3230
1702
3100
1621
1392
3290
3520
2610
2620
2710
2640
1629
2740
3530
3510
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0118
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0911935151
Mã số thuế0317501439
Tên viết tắtTMV NỮ HOÀNG
Tên quốc tếTMV NU HOANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LỆ QUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:35:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
8531
8211
8110
9610
6399
8559
8010
8692
6209
8299
9639
6499
5920
6619
7020
8699
6201
7310
2023
8230
6202
Phone0906325698
Mã số thuế0319014536
Người đại diệnLÊ VĂN TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-20T12:39:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9620
4330
8010
7010
6209
5225
5912
6619
5913
5911
7410
7020
6110
6190
6120
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
7310
3511
3230
3100
3290
2023
2013
2211
2219
2022
3250
2100
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
Phone0968383382
Mã số thuế0107022052
Tên quốc tếVIET NAM INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND DESIGNING CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:46:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
5224
7730
7710
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5510
4330
5229
0990
8299
7110
9329
0810
0722
0730
0710
5210
4321
5610
4311
2395
3511
2391
2392
2394
3700
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
Phone0243 786 5555
Mã số thuế0108400821
Tên viết tắtGREEN TECH - ECOSAFE., JSC
Tên quốc tếECOSAFE GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNGVŨ VĂN DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:30:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4752
4741
4764
4520
4312
1610
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8020
8560
8110
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2511
3290
2710
2410
2022
2733
2740
3530
3312
3314
3313
9522
3315
3700
6820
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailluthanhkdv@gmail.commom
Phone0879924924
Mã số thuế1602199306
Tên quốc tếAG SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯ MINH THẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-06-21
Thay đổi giấy phép2025-06-21T09:10:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912932328
Mã số thuế0108012875
Tên quốc tếTHINH PHAT MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:23:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4652
4632
4773
4719
4512
4791
4772
4541
7722
7730
7721
7710
5621
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9311
9321
5229
8299
5912
7420
5911
9000
9319
7020
1811
7320
5610
0321
8219
7310
3250
8230
0210
6820
6311
5820
Mã số thuế0107445724
Tên viết tắtTAI TAM THANH XUAN INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếTAI TAM THANH XUAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPAMY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HẢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:21:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4511
4719
4610
8531
8532
8560
5510
6399
851
8520
5229
0990
6619
7410
9329
0810
0722
0710
0510
0520
6810
7320
5610
1629
8230
6820
4933
4931
4299