NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0938577886
Mã số thuế0316853501
Tên viết tắtMỸ VIỆN THUỶ TRÚC
Tên quốc tếTHUY TRUC SALON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THU THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:32:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439762484
Mã số thuế0100285006
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập1993-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:44:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4711
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
5510
6399
7912
2432
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
5225
5221
6619
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
7310
2591
2511
2593
2513
2391
2599
2410
3250
2512
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone024 3915 1515
Mã số thuế0106235594
Tên quốc tếTHANG LOI TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:34:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4759
4741
4742
1020
6312
46101
8531
8560
5630
4330
7810
6209
8299
6190
4390
4322
4321
4329
6201
1079
1062
3312
9512
0119
6202
4223
6311
Phone0938222630
Mã số thuế0311487178-015
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH NGUYỆT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2025-11-01T07:59:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4663
4312
7911
8531
5510
5630
7912
2592
6492
9312
5920
7110
7410
7020
9329
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1392
1075
2599
3250
1079
1430
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4101
4102
Phone02462901166
Mã số thuế0109659577
Tên viết tắtWORKPRO
Tên quốc tếWORKPRO SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:08:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4513
4610
8531
8532
1812
8559
8299
6619
5913
5911
9000
7020
1811
1820
8230
Mã số thuế2401010168-007
Người đại diệnĐINH THỊ LỤA
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-06-16
Thay đổi giấy phép2025-10-30T03:26:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0948979944
Mã số thuế0316742600
Tên viết tắtBM&A CO., LTD
Tên quốc tếBONNIE MAKEUP & ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ HOÀNG QUYÊN
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 08:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0108307290
Tên viết tắtVINGARDEN.,JSC
Tên quốc tếVINGARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN THUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:04:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4773
4761
4724
4722
5224
7730
4312
4610
8531
5629
8130
8110
5630
4330
7490
5229
8299
5225
0161
5610
0131
0132
4311
7310
2821
2012
1080
1079
2021
3312
8230
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102