NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Emailtriviet.ttc@gmail.com
Phone0909933210
Mã số thuế0318629343
Tên viết tắtTRI VIET TTC
Tên quốc tếTRI VIET TECHNOLOGY CONSULTANT AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc điều hành
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-21
Thay đổi giấy phép2024-08-21 11:09:54
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
7730
6312
4610
8531
8532
8560
6399
8559
7490
6209
5229
8299
5225
7110
7410
6110
6190
6120
7120
6201
7212
9511
9512
6202
6311
5820
Phone0933503232
Mã số thuế3901349641
Tên viết tắtCTY TNHH MTV GD & ĐT PENCIL
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC VIỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 20:39:46
Emailamm68tech@gmail.com
Phone0969794444
Mã số thuế0110815975
Tên quốc tếAMM 68 BEAUTYINDUSTRY SOLUTIONS AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRUNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 10:39:51
Phone0918040837
Mã số thuế0318621168
Tên viết tắtVP SERVICE
Tên quốc tếVP SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 16:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4541
4543
4530
4542
4520
7820
7830
4610
8531
8211
8110
8559
7810
7010
8299
8220
7020
6810
7320
8219
7310
8230
Phone0973953590
Mã số thuế0318613946
Tên viết tắtSG GREEN SMART
Tên quốc tếSAI GON GREEN SMART COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc đại diện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 15:39:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4791
4742
4543
4530
4542
5224
4312
4610
8531
8292
8560
8559
8551
5229
8299
5225
5210
4322
4311
7310
3811
4299
6311
3821
Emailgiamcanhanhphuc@gmail.com
Phone0918641212
Mã số thuế4001285595
Tên viết tắtHANH PHUC WEIGHT LOSS TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHANH PHUC WEIGHT LOSS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 08:10:01
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4632
4690
4759
4789
4771
4799
4719
4763
4722
4772
6312
4610
8531
8560
9610
8559
8551
6209
8299
9639
6619
7020
6810
7320
7310
2023
1079
8230
6820
Phone0946170797
Mã số thuế0318607029
Tên viết tắtKATAREAL ESTATE INVESTMENT CONSULTING JSC
Tên quốc tếKATAREAL ESTATE INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 15:39:47
Emailedu.hanhnhan@gmail.com
Phone0819973202
Mã số thuế0110804980
Tên viết tắtHANH NHAN EDU CO., LTD
Tên quốc tếHANH NHAN EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T03:00:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4763
4722
4764
4751
5224
7710
4610
8533
8531
8532
8211
8560
1812
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
8220
5913
5911
7410
7020
1811
5210
6810
7320
8219
1820
8230
Phone0902920121
Mã số thuế0318601034
Tên viết tắtYOURBOX VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếYOURBOX VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T20:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4690
4759
4723
4789
4773
4785
4799
4719
4791
4783
4784
4742
8531
5629
8560
8110
5630
2592
8559
6622
7020
5210
3290
2610
1629
3319
9521