NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| Phone | 0972777666 |
| Mã số thuế | 0110827522 |
| Tên viết tắt | TOPAZ TRADINGINVESTMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TOPAZ TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN LỆ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-31 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-31 16:09:47 |
| Phone | 0377626461 |
| Mã số thuế | 0318647857 |
| Tên viết tắt | UX VIETNAM COMMUNITY |
| Tên quốc tế | UX VIETNAM COMMUNITY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | THÁI TRƯỜNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-30 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-30 17:39:47 |
| globalholdings.ho@gmail.com | |
| Phone | 0986801780 |
| Mã số thuế | 0110825691 |
| Tên viết tắt | GLOBAL HOLDINGS INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC |
| Tên quốc tế | GLOBAL HOLDINGS INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ANH QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-29 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-29 16:09:53 |
| Phone | 0989411899 |
| Mã số thuế | 0318642880 |
| Người đại diện | PHẠMVĂNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-28 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-28 16:39:45 |
| Phone | 0911002135 |
| Mã số thuế | 2700967903 |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2024-08-28 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-28 08:39:56 |
| Phone | 0987210289 |
| Mã số thuế | 0318638468 |
| Tên viết tắt | VIETNAM EDUINVEST GROUP JSC |
| Tên quốc tế | VIETNAM EDUCATIONINVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGHĨA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-27 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-27 10:09:52 |
| Phone | 0932907819 |
| Mã số thuế | 0318633300 |
| Người đại diện | NGUYỄN BẢO DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-22 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-22 09:39:51 |
| gmtducphuong25@gmail.com | |
| Phone | 0989392025 |
| Mã số thuế | 0110818905 |
| Tên viết tắt | GMT DUC PHUONG .,JSC |
| Tên quốc tế | GMT DUC PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG ĐỨC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-21 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-21 14:10:07 |
| toantuduyiqmath2610@gmail.c | |
| Phone | 0969822143 |
| Mã số thuế | 3603979052 |
| Tên viết tắt | IQM EDU CO.,LTD |
| Tên quốc tế | IQ MATH EDUCATION AND TRAINING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2024-08-21 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-21 08:40:15 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| goldensun6886@gmail.com | |
| Phone | 0977450123 |
| Mã số thuế | 2301299651 |
| Tên viết tắt | KBEDU JSC |
| Tên quốc tế | KINH BAC EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀM THỊ THANH SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-08-17 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-17 15:09:44 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 235
- 236
- 237
- 238
- 239
- …
- 2.570
- Trang sau »