NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0108351162
Tên viết tắt4T ET.,JSC
Tên quốc tế4T EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:28:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0974444026
Mã số thuế2902026352
Tên viết tắtBBI NGHỆ AN
Người đại diệnĐÀM XUÂN ĐAN
Ngành nghề chínhMôi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2019-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:49:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0169 247 1933
Mã số thuế0106875562
Tên viết tắtBINH ANH EDU CO., LTD
Tên quốc tếBINH ANH EDUCATION DEVELOPMENT AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:53:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936555055
Mã số thuế0107144646
Tên viết tắtVINATED .,JSC
Tên quốc tếVINATED TECHNOLOGY AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC THU
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:53:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4641
4663
4512
4541
4530
4542
7710
4312
7830
4513
8533
8531
8532
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
5225
5221
5222
6619
7410
7020
5210
7212
7222
7211
7221
4311
7310
8230
4933
5022
4932
4229
4299
4101
4102
Phone0982181827
Mã số thuế3901194892
Tên quốc tếTHANH SON - TAY NINH EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Sơn
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201758636
Tên viết tắtHAI PHONG EDUDECO
Tên quốc tếHAI PHONG EDUCATION DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỪ THỊ KIM CHI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:15:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4771
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
1812
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
8730
6209
8299
1811
7320
5610
8219
7310
8230
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0462936822
Mã số thuế0107308742
Tên viết tắtVIET - AMERICAN GENERAL HOSPITAL JSC
Tên quốc tếVIET - AMERICAN INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108280955
Tên viết tắtHLT MEDIA CO.,LTD
Tên quốc tếHLT MEDIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HỢP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone84432444061
Mã số thuế0107559760
Tên viết tắtIPPI - CORP
Tên quốc tếIPPI - CORP CORPORATION
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH HÒA
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:06:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4641
4759
4782
4789
4773
4799
4741
4761
4791
4742
4772
7729
7730
5320
6312
4610
8531
8542
8532
8560
1812
6399
851
8520
5229
8299
9000
7410
7020
6190
5210
6201
7310
3240
3100
8230
4933
6311