NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Phone0904348569
Mã số thuế0202286111
Tên viết tắtHUYEN NGA EB CO., LTD
Tên quốc tếHUYEN NGA SCHOOL EQUIPMENT AND BOOKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
4610
8533
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9311
9321
6209
5229
8299
9319
7410
9101
9329
1811
6201
1410
8219
1701
1709
3240
3230
1702
3100
3290
3220
6202
6820
Emailhoaithuong.nlp@gmail.com
Phone0904272729
Mã số thuế3002289992
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T00:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4799
4741
4791
4722
5224
4312
6312
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8110
5510
6399
7912
8559
4330
7010
5229
8299
6619
7110
5911
7020
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
3312
3314
8230
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0904197678
Mã số thuế0202286224
Tên quốc tếTOUGH PEAK VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7110
0810
6810
6820
4212
4211
4291
Phone0822649313
Mã số thuế5801535214
Tên viết tắtCTY TNHH PTKH & CN VINA
Tên quốc tếVINA SCIENCE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRỌNG TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
0146
0145
0141
1030
4312
7820
7911
8531
7990
8560
5510
7912
8559
7810
6209
6810
4322
4321
7212
7214
5610
0131
4311
3511
2012
0128
0210
0150
6820
4933
4221
4212
4299
4101
4102
5820
EmailPhamthaonguyen1975@gmail.c
Phone0917661279
Mã số thuế3604017160
Tên quốc tếTHAO NGUYÊN HEALTH CARE TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4772
9631
7729
7730
7721
7710
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8532
8560
5510
5630
9610
8559
8720
8730
8790
5914
8610
8710
9311
8620
7810
8692
5229
9000
9319
9329
8691
8699
7120
5610
1079
8230
4933
4932
4931
Phone0943236161
Mã số thuế2803164658
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4632
4641
4782
4773
4771
4719
4741
4512
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
3012
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
8610
8710
9311
7810
0162
8299
0163
0161
6619
4390
1811
6810
4322
4321
3320
6201
1410
7213
5610
4311
7310
2591
2511
1071
2750
1622
1702
3100
2610
2023
2640
2220
1079
1062
1512
0121
0128
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0869177868
Mã số thuế2401020455
Người đại diệnHOÀNG VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:03
Emailleanhhuyxd@gmail.com
Phone0338541919
Mã số thuế0318940189
Người đại diệnLÊ ANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:39:50
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
1030
4312
8531
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0163
0161
5920
4390
6810
4321
5610
4311
6820
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0978299720
Mã số thuế1001298567
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MÂY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T09:10:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4751
7729
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
9312
9321
9000
9329
4321
1410
5610
1399
1392
1391
8230
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821