NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone84-236-3664888
Mã số thuế0302169193-004
Tên viết tắtRMIT VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG
Tên quốc tếRMIT UNIVERSITY VIETNAM LLC - DA NANG BRANCH
Người đại diệnURICA ANNE LOPEZ
Ngành nghề chínhĐào tạo thạc sỹ
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2017-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:23:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(028) 39453945
Mã số thuế0314782566
Tên viết tắtINTERNATIONAL EDUCATION GROUP
Tên quốc tếINTERNATIONAL EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị út Em
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:11:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone35592140
Mã số thuế0102086373
Tên viết tắtVAPEX., JSC
Tên quốc tếVA.PEX TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThân Thế Sơn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2006-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:37:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4541
4543
4530
7730
7710
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
7912
8559
8523
4330
8299
5225
7110
7410
6190
9329
1811
6810
4321
4329
3320
5610
7310
3290
2817
2819
1075
2930
2640
2630
3250
3312
8230
4933
4931
4229
4221
4299
5820
Phone0936235066/043.75209
Mã số thuế0105116869
Tên viết tắtBF EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếBRIGHT FUTURE EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ KIM OANH
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:59:13
Phone06513865639 - 0941
Mã số thuế3801135646
Tên viết tắtTETI.JSC
Tên quốc tếTALENTS EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀN VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2016-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02436321091
Mã số thuế0107302927
Tên viết tắtTHU DO EDC .,JSC
Tên quốc tếTHU DO EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhí Thu Trà
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:11:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913229118
Mã số thuế0105399529
Tên viết tắtTRÍ VIỆT TDI.,JSC
Tên quốc tếTRI VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU HOÀNG LÊ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:32:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4632
4663
4723
4719
4711
4312
8541
8531
8542
8532
851
8520
4330
8299
7110
4390
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2011
2023
2012
2029
3250
1079
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0439555115 / 01234
Mã số thuế0105833672
Tên viết tắtVVNT.,JSC
Tên quốc tếVVNT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CÔNG TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:15:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8520
7490
0240
5610
0131
03224
1075
1080
1079
8230
0121
0119
0129
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0466869645/098336838
Mã số thuế0107606555
Tên viết tắtHBH COMPANY CO., LTD
Tên quốc tếHBH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Hương
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:55:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
7730
7710
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
8559
851
8551
8520
8552
6209
5229
8299
5221
5222
6619
5911
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
7310
2620
2640
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820