NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone0984948999
Mã số thuế2803132568
Tên viết tắtMINE EDU JSC
Tên quốc tếMINERVA COMMUNICATION AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 07:39:52
Phone0908965757
Mã số thuế3502531391
Tên viết tắtHAPPY SCHOOL GROUP
Tên quốc tếHAPPY SCHOOL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T09:09:19
Phone0326007878
Mã số thuế0318728591
Người đại diệnNGÔ HUYỀN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T16:39:22
Tên ngành nghề
4649
4632
5224
7729
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
5229
5225
5210
5610
8230
4933
4932
4931
Emailquocquyen.vietlink@gmail.com
Phone0966808332
Mã số thuế0110870768
Tên quốc tếIETLINKINTERNATIONAL COOPERATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T08:39:29
Tên ngành nghề
5590
5621
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8551
8521
8552
7810
5229
8299
6619
7020
7320
5610
8219
7310
8230
6820
Emailmfo@HHM.com.vn
Phone0862260576
Mã số thuế0202259943
Tên viết tắtHHM STUDY AND ABROAD JSC
Tên quốc tếHHM STUDY ABROAD CONSULTATION AND TALENT TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HỒNG PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 17:39:44
Phone0909810625
Mã số thuế0318726989
Tên quốc tếFORME VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T16:39:22
Emailhuonghatvnese@gmail.com
Phone0963941054
Mã số thuế0110862573
Tên viết tắtVIETQUINT EDUCATION CO ., LTD
Tên quốc tếVIETQUINT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:10:24
Phone0979798438
Mã số thuế2902203192
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO MIỀN TRUNG
Tên quốc tếMIEN TRUNG EDUCATION AND TRAINING CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 14:10:11
Emaillinh.dothidieu@gmail.com
Phone0941752949
Mã số thuế0110861435
Tên viết tắtLS EDUCATION
Tên quốc tếLS EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 09:09:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
5590
5621
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6619
7020
5610
Emailtdggroup.info@gmail.com
Phone0826009779
Mã số thuế0110834167
Tên viết tắtTDGROUP JSC
Tên quốc tếTDGROUP CONSULTING SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẢM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:39:49
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4771
4721
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4751
4312
6312
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8551
8552
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
8219
7310
1629
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311