NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ
Tìm thấy 5191
| info@daquyats.vn | |
| Phone | 0967796816 |
| Mã số thuế | 0318766692 |
| Tên viết tắt | ATS GROUP |
| Tên quốc tế | ATS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T13:39:59 |
| mfo@otoviethong.vn | |
| Phone | 0962069806 |
| Mã số thuế | 0110879859 |
| Tên viết tắt | VIET HONG HAI BA TRUNG AUTOMOBILE.,JSC |
| Tên quốc tế | VIET HONG HAI BA TRUNG AUTOMOBILE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-05T08:40:39 |
| longquangroup82@gmail.com | |
| Phone | 0988887768 |
| Mã số thuế | 2803141058 |
| Tên viết tắt | LONG QUAN GROUP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LONG QUAN GROUP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T11:10:04 |
| Phone | 0888200955 |
| Mã số thuế | 0202262061 |
| Người đại diện | KHÚC ĐÌNH THUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2024-11-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-02T07:39:45 |
| esikyteam@gmail.com | |
| Phone | 0983661858 |
| Mã số thuế | 0110903011 |
| Tên viết tắt | WINNET PRO CO., LTD |
| Tên quốc tế | WINNET PRO COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T09:10:15 |
| Thangnd0702@gmail.com | |
| Phone | 0975981216 |
| Mã số thuế | 0901172780 |
| Tên viết tắt | ECOROBO CO., LTD |
| Tên quốc tế | ECOROBO COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2024-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-01T11:09:39 |
| Phone | 02363641681 |
| Mã số thuế | 0402255992 |
| Tên viết tắt | DANANG ORIENTAL COLLEGE |
| Tên quốc tế | DANANG ORIENTAL COLLEGE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ NGỌC QUÝ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2024-11-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-26T16:40:25 |
| admin@opencore.vn | |
| Phone | 0932322522 |
| Mã số thuế | 0110901857 |
| Tên viết tắt | OPENCORE CO,.LTD |
| Tên quốc tế | OPENCORE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUÉ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-29T10:40:19 |
| lanvuthingoc090@gmail.com | |
| Phone | 0904186402 |
| Mã số thuế | 0110853811 |
| Tên quốc tế | QUANG TRUNG SCHOOL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 09:10:04 |
| Phone | 0981192116 |
| Mã số thuế | 1702301560 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 08:09:54 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- …
- 520
- Trang sau »