NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
EmailtranhungART@gmail.com
Phone0978869998
Mã số thuế0110585231
Tên quốc tếART TRADING AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-27
Thay đổi giấy phép2023-12-28T06:40:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
4542
4520
9631
0149
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9321
8299
9639
7110
9000
7410
9329
4390
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2591
2511
2023
2029
2022
9511
9512
9521
9522
0121
0119
0129
6820
Phone0978459828
Mã số thuế0106473126
Tên viết tắtVINSTAR VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếVINSTAR VIET NAM EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:13:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4771
4741
4761
4791
4742
7722
7729
6312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
7912
8559
851
7490
8299
6619
7110
1811
8230
6820
422
4299
Phone0979017689
Mã số thuế0108305293
Tên quốc tếHOANG GIA VIET NAM FURNITURE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NÃI
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:12:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4781
4761
4753
4791
4751
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8299
7110
9820
9810
7410
4321
2750
3100
1621
2599
1629
9524
4299
Phone0904343223
Mã số thuế0108221702
Tên viết tắtFRANCE LINK SUPPORT CO.,LTD
Tên quốc tếFRANCE LINK SUPPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUỲNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:03:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0947453431
Mã số thuế0106709734
Tên viết tắtHA NOI EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếHA NOI EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH NĂNG PHƯƠNGTRỊNH VĂN LÂU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0243868848
Mã số thuế0105370174
Tên viết tắtNEATCO.,LTD
Tên quốc tếNATIONAL EDUCATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-01-22 11:33:43
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4741
4761
4722
4772
4312
6312
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8551
8552
4330
8730
8790
8710
0162
6209
8299
0161
7110
7020
6190
4390
0312
6810
4322
4321
1410
7212
7222
7211
7221
7320
0322
4311
7310
1392
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone024373036686
Mã số thuế0108289108
Tên viết tắtCEOS
Tên quốc tếVIETNAM INTERNATIONAL MANPOWER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:56:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4641
4751
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
8560
8110
1812
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7810
5229
6619
7020
6190
1811
4322
4321
1410
7310
1394
1399
1392
1420
1393
1430
1391
8230
0118
6820
8121
8129
4101
4102
Phone02437953333
Mã số thuế0107617074
Tên viết tắtSOFTIN., JSC
Tên quốc tếSOFTIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THANH TÌNH
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:47:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4690
4663
4752
4719
4711
4512
4772
4312
6022
6312
7911
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5914
6209
5229
5920
5912
7420
7410
6110
6190
6120
6130
4390
6810
4321
4329
6201
7320
4311
7310
8230
6202
6820
4222
4212
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0462536091
Mã số thuế0106937427
Tên quốc tếSHOURAI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:46:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0437878131
Mã số thuế0104371457
Tên quốc tếTHIEN LUONG TRADING INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnLÊ QUỐC LƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:40:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4511
4641
4663
4789
4771
4719
4512
4530
4520
2396
1030
1010
1020
7710
4312
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
1812
9610
2432
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8299
5225
5221
9633
7110
7410
9329
1811
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4322
3320
7212
7214
7211
7213
5610
4311
2591
1701
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2610
2620
2710
2513
2391
2640
2599
1629
2410
1910
2740
2651
2630
3250
2512
1391
2394
3312
3314
3313
8230
0121
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102