NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone0917 123 490
Mã số thuế0312653780
Tên viết tắtSAEDU CO., LTD
Tên quốc tếSAI GON CULTURE EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠNH NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:03:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0908282845
Mã số thuế0315103111
Tên viết tắtTHANH DAT TRAINING - EDUCATION
Tên quốc tếTHANH DAT TRAINING - EDUCATION CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:28:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966363010
Mã số thuế0314206234
Tên viết tắtLE MINH INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:11:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
7721
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8292
8560
5630
8559
851
8512
8511
8522
8523
8552
7490
6209
5229
8299
7410
7020
9329
1811
0312
6201
1410
7320
5610
0131
7310
1392
3290
2023
1430
1512
0121
0128
0118
6202
4933
6311
Phone02838868168
Mã số thuế0316947742
Tên viết tắtGREEN WORLD I.T CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN WORLD INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:26:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
4520
5224
1030
7729
7730
4312
5621
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
8292
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
5225
9000
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1701
1073
1077
1702
3100
1392
3290
1075
2023
2220
3311
3312
3314
3313
3319
9512
9521
3315
8230
4933
4932
4931
8121
8129
Phone02838645331
Mã số thuế0302489669
Tên quốc tếSAIGON2 Garment Joint stock Company
Người đại diệnNGÔ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2001-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:43:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
7729
7721
5590
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
9321
8299
5221
9319
9329
5210
6810
1410
5610
1394
1399
1392
3290
1393
1391
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4293
4292
4299
4291
Phone0313509567
Mã số thuế0201158251
Tên viết tắtVNASEAN.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ASEAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLương Thanh Bình
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:18:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4730
4512
4724
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6022
6312
4513
8541
8531
8542
8532
8130
8560
2432
2431
851
8551
8520
8552
4330
6492
5229
5221
5222
6110
6190
6120
6130
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
6201
4311
2511
2420
2513
1920
2410
1910
2512
2394
3312
3315
8230
4933
5022
5012
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0912569423
Mã số thuế0107822676
Tên quốc tếHA THANH PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HẢI CHÂUt
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:53:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4759
4512
2396
0144
0145
0142
0141
7722
7730
1101
1610
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
8110
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
1313
7810
8299
0220
1410
0131
0132
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1394
1399
1709
2816
2593
2750
1622
3211
1104
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2813
2825
2821
2710
2023
2910
2012
2930
2720
1102
2211
2391
2599
1629
1200
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2733
2740
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3313
0232
1511
8230
0128
0118
0210
Phone0962542186 - 0973781
Mã số thuế0107737195
Tên viết tắtHIMICO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHIMICO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Văn ý
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:07:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0107675284
Tên quốc tếINDECONS VIET NAM CONSULTING DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CẦU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:39:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0149
7730
7710
4312
5621
7820
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
8110
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8620
5229
8299
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1709
3290
2391
2393
2029
2219
1079
2392
3312
3314
3313
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102