NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone0969873316
Mã số thuế2400824968-003
Tên quốc tếHN VINA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED - BAC GIANG BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HUY
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2019-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4782
4719
4741
4761
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
5223
6920
7020
1811
3600
3320
1410
7320
0322
1104
1392
2610
1393
1430
1512
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4101
4102
6311
Phone02583632077
Mã số thuế4201175832
Tên viết tắtVIET THUY EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THUY EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔN THẤT VYÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2010-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:12:24
Phone0988515010
Mã số thuế2200806023
Tên quốc tếDELTA EXPRESS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH LIÊM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 13:37:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4741
4724
4742
4722
4772
4541
4543
4542
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
7911
8533
8541
8542
8130
7990
8560
5510
7912
8559
4330
7490
5229
5222
7110
9329
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7222
7320
5610
4311
2591
2395
1622
3290
2391
2599
1629
2220
2392
2394
3312
6820
4933
5022
5012
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0000448923
Tên viết tắtVIETMY CT., JSC
Tên quốc tếVIET MY COOPERATION AND TRANINING JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG SANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2009-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:20:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4773
5224
4312
1610
7911
8531
8542
8532
5629
7990
1812
5510
5630
6399
7912
851
8520
4330
9312
9311
5229
0990
8299
9319
7020
4390
1811
0810
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1622
1621
3290
2610
2817
2620
2410
1079
0121
0127
0210
6820
4933
4912
5022
4932
4911
5021
422
421
4299
4101
Phone0962300333
Mã số thuế0801213049-002
Người đại diệnLƯU TIẾN CHINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 13:18:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0316053784
Tên quốc tếERA TECHNOLOGICAL, MEDICAL AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:25:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
8790
7490
8710
6209
8299
7410
7020
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
8230
6202
6311
Phone0903064180
Mã số thuế0316653301
Tên viết tắtTHINH PHAT EDUCATION COMPANY
Tên quốc tếTHINH PHAT EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH KHIẾT
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:47:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone093 602 3975
Mã số thuế0106696965
Người đại diệnĐỒNG VĂN TỎA
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:57:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
4752
4791
7730
7710
4312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8730
8710
0162
5229
0163
0161
7410
7020
4390
0810
6810
7212
5610
4311
2395
2393
2392
2394
8230
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4931
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02485888818
Mã số thuế0108727400
Tên quốc tếHUY THINH PHAT TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI LINH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2019-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:07:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4711
4722
4530
4520
1020
7710
1610
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
2432
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
7490
0162
6209
8299
6619
7420
9000
7410
7020
1811
0810
0311
0312
4322
6201
1410
7320
7310
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1394
1399
2593
1622
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2819
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2310
1430
1391
1512
2392
2394
9511
9521
9522
8230
0126
0118
0210
0150
6202
6820
6311
Phone02439765233
Mã số thuế0104277398
Tên viết tắtVINAKIM INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếVINAKIM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHANG
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2009-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:52:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4762
4761
4764
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8542
8532
5629
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
9311
7020
9329
6810
7212
7222
7211
7221
7320
5610
8230
4921
4932