NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Phone0947 919 599
Mã số thuế0314306535
Tên viết tắtNHAN VAN CONSTITUTION AND EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN VAN CONSTITUTION AND EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRẦN MINH TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:59:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4773
4771
4719
4763
4764
7729
7730
7721
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9312
9311
9319
9329
1410
5610
1399
1520
1392
3290
1420
1430
1512
Mã số thuế1101912237
Tên viết tắtTWEDU - LA
Tên quốc tếTECHNICAL WORLD LONG AN EDUCATION INVESTMENT AND DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THOẠI NHƯ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2019-03-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:04:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0315401742
Tên viết tắt115 INTERNATIONAL HOSPITAL JSC
Tên quốc tế115 INTERNATIONAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ THÙY
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:18:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8542
8543
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8730
8610
8710
8620
7810
8692
6810
5610
6820
Phone0981309292
Mã số thuế0108521142
Tên viết tắtCET VIETNAM
Tên quốc tếCET VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN THĂNG
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:51:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02437473487
Mã số thuế0107313647
Tên viết tắtKY DONG EDU CO.,LTD
Tên quốc tếKY DONG INTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KHÁNH LY
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6619
5610
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0933777240 0931
Mã số thuế0315701506
Tên viết tắtCÔNG TY HƯỚNG ĐI
Tên quốc tếTHE WAY INTERNATIONAL EDUCATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Văn Cường
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2019-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:06:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314003636-001
Tên quốc tếNHAT HOA LE COMPANY LIMITED – HA NOI CITY BRANCH
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone0838491294
Mã số thuế2400841402
Tên viết tắtT&T HA MY., JSC
Tên quốc tếT&T HA MY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:02:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4663
4752
1030
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8730
7490
8710
8620
7810
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7020
4390
8691
0899
0220
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2511
1392
2420
1075
2220
2410
1393
1080
1430
8230
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102