NGÀNH NGHỀ: Đào tạo trung cấp Tìm thấy 48549
Phone0437183955
Mã số thuế0107395093
Tên viết tắtVPF CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM PHILOLOGICAL FUND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NINH
Ngành nghề chínhNghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:04:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0205 3859 988
Mã số thuế4900805050
Tên quốc tếANH - VIET DENTAL CONNECTIONS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVY THỊ TRANG NHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:23:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0901568581
Mã số thuế5701887692
Tên quốc tếSOFT SKILLS DEVELOPMENT AND TRAINING LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:06:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201037151
Tên viết tắtVIET LAND INVES JSC.
Tên quốc tếVIET LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ DUY MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:25:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
7820
7830
7911
4513
8532
7990
5510
7912
4330
6492
8299
4390
0810
5210
4322
4321
1410
5610
0321
0322
4311
2511
1392
2391
1080
2392
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0303363404-007
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2009-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:48:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311802020
Tên viết tắtVISUNCOM CO.,LTD
Tên quốc tếVISUNCOM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DANH HIỂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:20:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0925 758 489
Mã số thuế0313378914
Tên viết tắtCHIEU XUAN HAIR COSMETICS ST CO .,LTD
Tên quốc tếCHIEU XUAN HAIR - COSMETICS SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:45:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0793 829969
Mã số thuế2200474508
Tên viết tắtNGU DAT CO., LTD
Tên quốc tếNGU DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ CHÍ HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2009-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:34:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0733976858
Mã số thuế0400101852-022
Người đại diệnNGUYỄN HUY ĐĂNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cái Bè
Ngày thành lập2009-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:26:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0967 117457
Mã số thuế2200722750
Tên quốc tếTHIEN CO TU WORLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MỸ NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4721
4722
4312
4610
8541
8532
5510
5630
9610
851
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1079
8121
8129
422
421
4299
4101