NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác Tìm thấy 108066
Phone0902716380
Mã số thuế0318889341
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4753
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
5229
5912
5911
4390
0810
0220
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2220
1512
3311
3314
3315
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0939667995
Mã số thuế1702312548
Tên viết tắtSENSEA RETREAT
Tên quốc tếSENSEA RETREAT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN KIM NHẠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T13:39:44
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4719
4721
4711
7730
7710
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
5229
8299
9639
5610
6820
4933
4932
4931
Phone0961189246
Mã số thuế1702312499
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T09:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4741
4784
4722
4520
1020
7730
7710
4312
6312
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
0990
7410
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
5610
4311
7310
2420
0150
4933
4212
4299
4101
Emailtranquangducdung@gmail.com
Phone0388875102
Mã số thuế0111005412
Tên viết tắtCÔNG TY QUICKBLACK
Tên quốc tếQUICKBLACK DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ĐỨC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4763
4722
4764
6312
4610
5629
5630
6399
8299
9000
6190
1811
3320
6201
7320
7310
2620
2630
3312
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0988915672
Mã số thuế0901184634
Tên quốc tếECOJOY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8292
8110
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0161
7110
7410
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1040
1074
1075
1079
1062
3530
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4299
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0937904401
Mã số thuế3703309848
Tên viết tắt60 TRIANGLE CO., LTD
Tên quốc tế60 TRIANGLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSAI,WEN-CHIH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T09:39:45
Emailqtd.holdings@gmail.com
Phone0918098918
Mã số thuế0111005317
Tên viết tắtQTD HOLDINGS., JSC
Tên quốc tếQTD HOLDINGS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:48
Tên ngành nghề
7721
4312
5621
5629
8130
5630
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0768937217
Mã số thuế0901184673
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
EmailGiaphatanycar@gmail.com
Phone0967981098
Mã số thuế0111004779
Tên viết tắtGIA PHAT ANYCAR
Tên quốc tếGIA PHAT ANYCAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:39:57
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4753
4791
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillebanghd@gmail.com
Phone0906248179
Mã số thuế0111005275
Tên viết tắtHB LAND., JSC
Tên quốc tếHB LAND CONSTRUCTIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4799
4741
4791
4784
7729
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7810
5229
8299
6619
7110
9700
7410
7020
5210
6810
4322
4329
3320
7320
5610
7310
3100
9521
9522
6820
4933
4932