NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác Tìm thấy 108066
Emailvmhhoaphatbusmess@gmail.co
Phone0327234221
Mã số thuế0318945074
Tên viết tắtVĨNH HÒA GIA
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T21:09:54
Tên ngành nghề
4659
4651
4773
4799
4741
4791
7820
7830
5629
5630
8559
9620
8010
7810
6209
5229
5225
9639
9700
6201
5610
2817
2819
Emaillongkhangcompany99@gmail.c
Phone0976139552
Mã số thuế0318949223
Tên viết tắtLONG KHANG CO.,LTD
Người đại diệnPHAN KIM ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4759
4723
4789
4785
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4742
4722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
5629
1812
5630
6209
9820
9810
1811
6810
6201
5610
1623
1709
1622
1702
1520
1621
2023
1629
2220
2310
1512
6202
4933
Phone0965716297
Mã số thuế0318948727
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
5629
5630
6810
5610
6820
Phone0795816688
Mã số thuế0318948283
Tên viết tắtYAKITORI TORIKI CO.,LTD
Tên quốc tếYAKITORI TORIKI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:39:54
Phone0903997150
Mã số thuế0318947000
Tên viết tắtMA FURNITURE
Tên quốc tếMINH AN FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4722
4542
4520
2396
4312
5320
1610
5621
5629
8020
5510
5630
4330
8010
9312
9311
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
9000
7410
4390
0899
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
3511
1622
1104
3100
1621
1629
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914298140
Mã số thuế0318946279
Tên quốc tếINFINITY SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM BÔI NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:57
Emaildongdat30031983@gmail.com
Phone0966211233
Mã số thuế0111048536
Người đại diệnĐỒNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:09:47
Emailemberussia@gmail.com
Phone0969958387
Mã số thuế0318944112
Tên quốc tếEMBE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÀ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:09:45
Phone0774067555
Mã số thuế1702315676
Tên viết tắtSOL COSYPHÚ QUỐC
Tên quốc tếSOL COSYPHU QUOCINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:25
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
7912
7810
5229
8299
5225
7110
7420
9000
7410
6419
5819
1811
5210
7120
7320
5610
7310
8230
4932
4931
5021