NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác Tìm thấy 108066
Emailtapdoantruongviet@gmail.com
Phone0918189688
Mã số thuế3703296814
Tên viết tắtTRUÔNG XUAN PHUONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG XUAN PHUONG TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T16:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
1030
4513
4610
5629
8292
2592
6209
5229
6619
0311
5210
7120
6810
4321
7310
1073
1071
1040
3230
1075
2599
1079
1062
3312
3319
6820
4933
5022
1061
Phone0983916082
Mã số thuế5801530978
Tên quốc tếMAGIS INTERNATIONAL EDUCATION TECHNOLOGY AND TRAINING DEVELOPMENT CO., LTD
Người đại diệnBÙI VĂN NGỤ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:49
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4541
5590
6312
7820
7830
8531
5629
8211
8560
8110
5510
5630
8559
7810
8299
7020
6810
4322
4321
8219
8230
6820
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0394813888
Mã số thuế5400552678
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:06
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
5629
5630
2592
4330
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366634175
Mã số thuế4300905215
Tên viết tắtHUU THIEN NGHĨA HANH GC CO., LTD
Tên quốc tếHUU THIEN NGHĨA HANH GENERAL CLINIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI PHẠM TUẤN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T08:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4632
4722
4772
7710
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8710
8620
6622
5229
8299
8691
8699
6810
7310
2023
1079
2100
4933
4932
4931
Phone0982538043
Mã số thuế0318851330
Tên viết tắtTHIEN HOA TM DV CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN HOA TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:09:34
Ngành nghề
Emailtorrilandscape2024@gmail.com
Phone0938991555
Mã số thuế0110966981
Tên quốc tếTORRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRANG DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4772
5224
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8130
8110
5510
4330
7490
0162
5229
0990
8299
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0892
5210
4322
4329
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2011
2012
2013
2219
1629
1080
2021
3530
3830
3700
3812
3811
0129
0118
0210
0150
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0971788328
Mã số thuế3703296236
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÁI TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:37
Tên ngành nghề
4662
4632
9631
7730
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
5229
5225
5210
6810
5610
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
Phone0932693739
Mã số thuế3502538742
Tên viết tắtVAN THINH PHAT TRANSPORT SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVAN THINH PHAT TRANSPORT SERVICE! COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T07:09:35
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4741
4730
4772
4751
4543
4530
4520
5224
7730
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
5229
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
1709
3511
2750
1622
3100
1621
2829
2930
2640
2599
1629
2740
2790
3312
3314
3512
4933
5022
8121
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918018138
Mã số thuế0318851411
Tên viết tắtRED DIAMOND TM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếRED DIAMOND TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4761
4772
4543
4530
7730
7710
5629
8211
8110
5630
2432
2592
6622
8299
6629
3320
5610
8219
2591
2511
2420
2610
2822
2823
2710
2513
2391
2599
2022
2512
3311
3312
3314
3313
4221
Emailthanhphatgouptic@gmail.com
Phone0968081187
Mã số thuế0110966967
Tên viết tắtTHANH PHAT GROUP TIC
Tên quốc tếTHANH PHAT GROUP TRADING INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỖ VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:31
Tên ngành nghề
4631
4632
4721
4711
4722
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
5610
4311
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102