NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ ăn uống khác Tìm thấy 108066
Emailphuongtrucbusmess@gmail.co
Phone0392762679
Mã số thuế0318929026
Tên viết tắtSOLEN EDU CO., LTD
Tên quốc tếSOLEN EDU COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ PHƯƠNG TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4641
4771
4741
4761
4791
4764
7710
6312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
7490
6209
5229
8299
6619
7420
7020
6810
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6202
6820
4933
4932
4931
5021
6311
Phone0905666643
Mã số thuế0402273825
Tên viết tắtTAM PHI THIEN CO.,LTD
Tên quốc tếTAM PHI THIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐẠI THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:40:05
Phone0929778212
Mã số thuế0318929280
Người đại diệnĐỖ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T12:39:50
Emailsangphuongflour@gmail.com
Phone0357770662
Mã số thuế2301330894
Tên quốc tếSANG PHUONG FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẦN ĐỨC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T10:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4781
4741
4761
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
9620
4330
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
4311
7310
1073
1071
1072
3290
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3319
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4299
4101
EmailTimesholdingvn@gmail.com
Phone0974648620
Mã số thuế0111036266
Tên viết tắtTIMES HOLDINGS INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếTIMES HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T19:39:47
Emailgiaitri168.info@gmail.com
Phone0938438186
Mã số thuế0318927741
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T13:39:49
EmailTmedia.event@gmail.com
Phone0963956868
Mã số thuế0111037291
Tên viết tắtTMEDIAENTERTAINMENT - COMMUNICATION., JSC
Tên quốc tếTMEDIAENTERTAINMENT -COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T20:39:55
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4513
5629
7990
1812
5510
5630
7912
5229
8299
5225
7420
9000
7410
7020
9329
1811
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4932
Emailangiacat25@gmail.com
Phone0819559919
Mã số thuế0111036410
Tên viết tắtAN GIA CAT TRAIN.,JSC
Tên quốc tếAN GIA CAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T13:09:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4634
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4791
4784
4763
4722
4764
4541
4543
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
5621
4610
5629
5510
5630
4330
6209
5229
5225
5221
7410
0220
0231
3600
5210
6810
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
2750
1622
1104
1072
3100
1621
1074
1075
1102
1629
2733
2740
1080
2100
1062
3530
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0122
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4101
4102
0164