NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Tìm thấy 60189
Phone0965629961
Mã số thuế1702313157
Người đại diệnPHẠM HOÀI HẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:45
Phone0337510760
Mã số thuế4001298107
Người đại diệnTRẦNANHTUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:16
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7490
5229
0990
0240
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
1622
3100
1621
1629
2410
1910
3830
3700
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhoadon.ctyut@gmail.com
Phone0763148791
Mã số thuế4001297985
Người đại diệnĐỖ THỊ LAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0838560856
Mã số thuế0318901207
Tên viết tắtKEYPROPS
Tên quốc tếKEYPROPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ XUÂN LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4543
4530
5224
7730
7721
4312
6312
5621
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
8559
4330
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3511
3290
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3700
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
Emailhacovinalaichau@gmail.com
Phone0365733168
Mã số thuế6200126593
Tên viết tắtHAKOVINA TRADING ., JSC
Tên quốc tếHAKOVINA TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:10:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4761
4763
4722
7710
4312
5621
7830
5629
8130
7990
5510
5630
4330
8730
7810
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0369011278
Mã số thuế4001298033
Tên quốc tếGIANG DONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:09:58
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4722
4312
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3700
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailWindvn02@gmail.com
Phone0328236817
Mã số thuế0111014657
Tên viết tắtJ&T TOURISM
Tên quốc tếJ&T TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4690
4663
4762
4759
4782
4773
4771
4719
4711
4761
4763
4772
4764
5224
7911
8130
7990
8292
8110
1812
5510
7912
4330
5229
1811
5210
4321
4329
5610
9523
4933
4221
4212
4211
4101
4102
Phone0976977978
Mã số thuế5702182085
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:09:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4761
4530
4520
4312
4513
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7490
5225
5221
5222
0161
7110
7410
4390
5210
4321
4329
4311
2591
1623
1622
1621
2824
2599
1629
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905773339
Mã số thuế4300906603
Tên viết tắtCÔNG TY KINH DOANH LỘC MINH
Tên quốc tếLOC MINH TRADING SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4663
4773
4721
4722
7730
7710
7911
4610
5629
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
2431
2592
6619
4390
1811
0810
3600
6810
4321
4329
5610
1701
1709
1702
3290
2822
2220
3830
3812
3811
6820
4933
8129
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0966294555
Mã số thuế5901221130
Tên viết tắtCTY TNHH TVXD TẤN PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:17
Mã Tên ngành nghề
4752
4741
4742
4520
7730
7710
4312
8130
8211
4330
7110
6110
6120
4390
4322
4321
4329
4311
1629
3811
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821