NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ điều tra Tìm thấy 366
Phone0942680777
Mã số thuế3001684742
Người đại diệnĐOÀN LÊ HƯNGNGUYỄN QUỐC VƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:56:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8130
8030
8020
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
6492
8299
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1629
3700
38110
0121
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0967459999
Mã số thuế2901852250
Tên viết tắtLAM GROUP
Tên quốc tếLAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:06:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7740
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5629
8030
8020
5510
5630
9610
3011
3012
2432
2431
4330
5229
8291
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
1622
1621
2420
2410
1080
3510
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0118
0210
0150
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0974856425
Mã số thuế4700289218
Người đại diệnVŨ TRUNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2022-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-07 07:03:55
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
5224
5310
7729
7730
7740
7721
7710
7820
7830
7911
7990
8030
8020
8110
7912
8010
7810
5229
5225
5221
5222
5210
4933
5022
Phone0969208042
Mã số thuế3801222987
Người đại diệnĐỖ KHẮC NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2020-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:47:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982438609
Mã số thuế5600349320
Người đại diệnLƯỜNG THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýTp. Điện Biên Phủ - Đội Thuế liên huyện thành phố Điện Biên Phủ - Mường ảng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-04-01T01:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4772
5224
4312
5621
7830
5629
8030
8292
8110
5630
9620
4330
9312
9311
9639
9700
9329
8691
4322
4321
4311
9522
4933
8121
8129
4222
4101
4102
Phone(0204)3859877 - 0947
Mã số thuế2400739448
Tên quốc tếBAC GIANG RESOURCE AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4641
4663
4759
47525
4771
4741
47529
47420
4722
47524
77309
78301
80300
1812
74909
7810
71102
70200
3600
3700
421
4101
3900
38229
38210
38221
Phone0973300925
Mã số thuế0700760020
Tên viết tắtHONG HA HT XD & TM CO., LTD
Tên quốc tếHONG HA HT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY HUẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:20:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4759
5224
7730
4312
7830
4610
8130
8030
8020
8110
5510
2592
8010
5229
7110
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2511
0118
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0982820505
Mã số thuế0801361495
Người đại diệnTHÁI THỊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4772
4543
4530
7730
4312
5621
7830
4610
8030
8020
5630
7912
2592
4330
8010
9321
5229
8299
5225
7110
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0967356509
Mã số thuế5801466994
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG XINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:04:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4799
4791
2396
4312
7820
7830
7990
8030
8560
1812
8559
7810
7420
6910
7410
7020
1811
6810
7320
4311
2511
2652
2610
2620
2391
2640
2393
2599
2399
2630
2512
2392
2394
6820
4222
4229
4221
4291
4223
4101
4102
Phone02383 68 68 68
Mã số thuế2901910914
Người đại diệnĐẶNG QUANG VƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:48:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4751
4543
4530
4542
4520
5310
2396
7729
7730
7710
4312
5320
5590
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
8030
8211
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
6492
9312
9311
9321
9412
7810
0162
5229
0163
0161
7110
9319
7020
6110
6120
9329
8699
1811
3600
5210
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1324
1399
2593
3100
1392
2930
2599
1629
2399
1393
1391
2394
3510
3311
3312
3314
3319
3315
6820
4933
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101