NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Phone0849330775
Mã số thuế0318944779
Người đại diệnNGUYỄN LÊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:53
Phone0946020224
Mã số thuế3703326956
Người đại diệnLÊ THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T15:39:48
Phone0967376577
Mã số thuế3703327082
Người đại diệnMAI QUỐC TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T16:09:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4543
4530
4520
4312
7820
8292
4330
0810
4321
1410
4311
1399
1392
3290
1391
4933
5022
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0976639944
Mã số thuế0318944497
Tên quốc tếGH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:38
Phone0966477388
Mã số thuế0318944465
Tên viết tắtFCLOG CO., LTD
Tên quốc tếFIRST CHOICE LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:44
Phone0965360803
Mã số thuế0318944313
Người đại diệnTRẦN VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:09:53
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4511
4632
4641
4663
7710
4312
8130
8292
2592
4330
7490
0161
7410
4390
5210
4321
4329
0131
0132
4311
7310
0121
0119
0129
0118
0210
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailTranly0517@gmail.com
Phone0393318403
Mã số thuế0111047116
Tên viết tắtQIANCHENG VIETNAM
Tên quốc tếQIANCHENG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ LINH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:57
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4722
5224
5310
7729
7730
7721
7710
5320
6312
5621
7911
5629
7990
8292
8211
5510
5630
7912
7490
6209
5229
8299
5225
8220
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
5210
7120
6201
7320
5610
8219
7310
9511
9512
9522
8230
6202
4933
4932
4931
Emailketoantruong1978@gmail.com
Phone0988886003
Mã số thuế3703326674
Tên quốc tếDAI BAO CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T06:09:52
EmailAnhnguyet19875@gmail.com
Phone0564332803
Mã số thuế3801317318
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:09:43
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933