NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Emailcongphuc31096@gmail.com
Phone0977447752
Mã số thuế3901353831
Người đại diệnBÙI CÔNG PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:56
Phone0906697986
Mã số thuế4300902380
Người đại diệnHUỲNH VĨNH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-01-02
Thay đổi giấy phép2025-01-02T08:09:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4761
4724
4722
7729
7730
4312
8292
1812
5630
4330
7490
8299
7410
4390
1811
0899
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
7310
3100
1621
1820
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoangnhat1995@gmail.com
Phone0356313226
Mã số thuế0801436013
Người đại diệnTRẦN GIANG TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0907595456
Mã số thuế1602190014
Tên viết tắtMEKONG LOTUS CO., LTD
Tên quốc tếMEKONG LOTUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T17:09:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
3011
8299
5225
0163
5210
0321
0322
2591
1040
1080
1062
0121
0129
0111
6820
4933
5022
1061
Emailminhnhat0947@gmail.com
Phone0964868898
Mã số thuế0110924678
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T17:40:01
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4719
4711
4722
5224
1050
1030
4610
8533
8531
8532
5629
8292
5510
5630
8559
5229
8299
5210
6810
5610
7310
1103
1073
1071
1104
1074
1075
1102
1079
1062
8230
6820
4933
1061
EmailLuc.nguyen@mtdecor.asia
Phone0904416776
Mã số thuế0318795728
Tên viết tắtMT INTERIOR SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMT INTERIOR SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4753
4791
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8292
1812
8299
7110
7410
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3312
3314
3313
3319
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911476651
Mã số thuế5801527252
Tên viết tắtNAM TIEN HOLDINGS
Tên quốc tếNAM TIEN HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T13:39:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0163
0161
5210
6810
4322
4321
5610
0131
1077
1076
3511
2012
1080
1079
2021
3312
0121
0126
0119
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164