NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói
Tìm thấy 60156
| Phone | 0949864831 |
| Mã số thuế | 1102076793 |
| Người đại diện | PHAN THỊ KIM THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Cung ứng lao động tạm thời |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2024-11-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-26T08:10:05 |
| Phone | 0948311788 |
| Mã số thuế | 2301312158 |
| Tên quốc tế | BAO PHONG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T17:39:48 |
| diamondhealth217@gmail.com | |
| Phone | 0979599938 |
| Mã số thuế | 0110903639 |
| Tên quốc tế | DIAMOND HEALTH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN THU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-30T10:40:00 |
| Phone | 0971383284 |
| Mã số thuế | 3703267901 |
| Tên viết tắt | TAN TAI PHAT TRADING AND SERVICE TRANSPORT CO., LTD |
| Tên quốc tế | TAN TAI PHAT TRADING AND SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN SEM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-29T20:39:51 |
| Phone | 02838687359 |
| Mã số thuế | 0318765378 |
| Tên viết tắt | GL PHARMACO., LTD |
| Tên quốc tế | GREAT LIFE PHARMASINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÊ PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-29T13:40:09 |
| Phone | 0974177024 |
| Mã số thuế | 2803140897 |
| Tên quốc tế | HOAN THIEN BAO SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-29T08:40:15 |
| Mã số thuế | 0318764046 |
| Tên viết tắt | SANOPURE GLOBAL CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SANOPURE GLOBAL COMPANY LIMITEE |
| Người đại diện | NGÔ HẢI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Cổng ty |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-28T13:09:56 |
| Phone | 0939372949 |
| Mã số thuế | 0318755027 |
| Tên viết tắt | KY NGUYÊN COFFEE |
| Tên quốc tế | KY NGUYÊN COFFEE TEA TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-20T18:10:09 |
| Phone | 0862728496 |
| Mã số thuế | 0110892909 |
| Tên quốc tế | DANG KHANG INVESTMENT TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CHU VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-20T08:41:43 |
| Phone | 0813582821 |
| Mã số thuế | 3703263713 |
| Người đại diện | TÔN NỮ THỦY TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-11-16T21:39:51 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 230
- 231
- 232
- 233
- 234
- …
- 6.016
- Trang sau »