NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Phone0946902876
Mã số thuế3401263643
Người đại diệnTIÊU THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4719
4753
4791
5224
0144
0149
0145
0141
4312
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3511
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
3512
4933
4221
4299
4101
4102
Emailtrunghieuenc@gmail.com
Phone0909505986
Mã số thuế0901186825
Tên viết tắtTRUNG HIEU MACTS CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG HIEU MECHANICAL AND CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4753
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0891
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2593
3100
2420
2599
9524
3312
3314
8230
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0815999895
Mã số thuế0202283907
Tên quốc tếDN TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕTHỊNGUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:27
Phone0975174929
Mã số thuế1201697914
Người đại diệnTRẦN CÔNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:09:49
Phone0966299960
Mã số thuế3002289470
Tên quốc tếHAI ANH PAINT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-04-21
Thay đổi giấy phép2025-04-21T14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4781
4791
5224
4610
8292
5229
8299
5225
5210
4933
Emailxianxuvip@gmail.com
Phone0583962933
Mã số thuế3703321066
Tên viết tắtXIANXUINDUSTRY CO., LTD
Tên quốc tếXIANXUINDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-21
Thay đổi giấy phép2025-04-21T14:09:53
Emailkhanhngo.hnvn@gmail.com
Phone0987792573
Mã số thuế0700895317
Tên viết tắtNVTK CO.,LTD
Tên quốc tếNVTK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-19
Thay đổi giấy phép2025-04-19T20:39:51
Phone0983113142
Mã số thuế2902221579
Tên viết tắtTHANH THANG HUMAN RESOURCE
Tên quốc tếTHANH THANG HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯỜNG MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:08
Tên ngành nghề
5224
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
5629
8130
8292
8211
5510
5630
2592
4330
7810
5229
5225
6619
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
2511
3290
2610
1430
1511
8230
6820
4932
4931
8121
8129
4101
4102
EmailViethealthanoi@gmail.com
Phone0866948838
Mã số thuế0111028272
Tên quốc tếVIETHEALTHCARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO QUANG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4774
4773
4799
4719
4791
4722
4772
5224
4610
8531
8532
8292
8610
8620
5229
8299
8220
9639
5210
7120
8219
7310
2011
2023
2013
2029
3250
2100
3312
3313
8230
4933
4932