NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Mã số thuế0111015114
Tên quốc tếAGRUAPANINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:40:00
Emailxuonginmmhgiang@gmail.com
Phone0866824683
Mã số thuế0111013822
Tên viết tắtMINH GIANG TRADING AND ADVERTISING CO., LTD
Tên quốc tếMINH GIANG TRADING AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4791
4784
4742
5224
7730
4312
1610
8292
1812
2592
4330
5229
8299
5225
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
1623
1701
1709
2593
1622
1702
3100
1621
3290
2013
2211
2599
2219
1629
2220
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0348065808
Mã số thuế3703314164
Tên viết tắtCHANG SHUN CO., LTD
Tên quốc tếCHANG SHUN BINH DUONG MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLUO, JINGSONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4771
4520
7730
7710
8292
8299
3320
3311
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
Phone0368856986
Mã số thuế1001296802
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T11:10:40
Tên ngành nghề
4669
4633
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4513
8292
8299
5210
6810
5610
6820
Phone0786959559
Mã số thuế5801533601
Tên viết tắtCÔNG TYNTTT EXPRESS MTV
Người đại diệnNINH THỊ THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:39
Emailbestexpress.nissi@gmail.com
Phone0949866368
Mã số thuế0111015026
Tên viết tắtNISSI TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNISSI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4791
4772
5224
5310
7740
4312
5320
6312
4610
8292
4330
5229
8299
8220
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0966944811
Mã số thuế3801315381
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHONG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:01
Phone0329856970
Mã số thuế0318898829
Tên quốc tếAN THINH WATER TECHNICAL SERVICES COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THÁI NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4723
4711
7740
7710
4610
8292
5630
7490
7020
3600
5210
4322
3320
7212
1104
3312
9522
3700
4933
3900
3821
Emailcontact@kohocoffee.com.vn
Phone0936672098
Mã số thuế0111015019
Tên viết tắtLANG BIANG COFFEE.,JSC
Tên quốc tếLANG BIANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
7722
7730
7721
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
8299
0163
5912
7420
5911
7410
7020
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1104
1075
1102
1079
8230
0126
0128
0119