NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Phone0837107413
Mã số thuế0311648097-001
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NHÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0976999050
Mã số thuế0106645632
Tên viết tắtCM VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM CM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng Chang
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:35:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
8292
5510
5630
7490
8299
5221
5210
5610
1104
1075
1079
4932
4931
Phone0313757381
Mã số thuế0201297248
Tên quốc tếKWANGJIN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHA JI CHUL
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-05-30 06:07:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313666555
Mã số thuế0201316109
Tên viết tắtBINH HAI JSC
Tên quốc tếBINH HAI TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:30:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4773
4761
4764
7730
8292
4330
7490
6622
5229
8299
9329
5210
4322
4321
4329
7310
1104
9511
3830
4933
5022
Phone0434026999
Mã số thuế0105906088
Tên viết tắtMIMAI CO.,JSC
Tên quốc tếMIMAI VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thị Thu Hiền
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:11:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4741
4761
4772
5224
4610
8292
1812
5229
5221
1811
5210
1623
1701
1709
1702
4933
4932
4931
Mã số thuế0314810703
Tên viết tắtLANDNEW CO., LTD
Tên quốc tếLANDNEW COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Trần ý Diễm
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:07:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106066498
Tên viết tắtPESOVIN., JSC
Tên quốc tếPESOVIN TRADING SERVICES AND TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCKC COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Kim Ngân
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:43:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4641
4759
4771
4711
4764
7710
4610
8532
8130
8292
8560
9620
7490
7410
9329
0810
0722
0710
5210
1410
7310
3240
3830
8230
4933
8121
8129
422
421
3900
3821
Phone070 296 8011
Mã số thuế0315333683
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KIM ANH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8560
5510
7912
4330
7810
6622
6209
5229
5912
7110
5911
7020
1811
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
3100
1621
2220
1512
3314
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
8129
4222
4299
4223
4101
6311