NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tìm thấy 67403
| plcvietnamjsc83@gmail.com | |
| Phone | 0916769578 |
| Mã số thuế | 0202277389 |
| Tên quốc tế | PLC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T14:39:57 |
| vietnammanual.tax@gmail.com | |
| Phone | 0359527482 |
| Mã số thuế | 0318867299 |
| Tên viết tắt | VIETNAM MANUAL TAX |
| Tên quốc tế | VIETNAM MANUAL TAX CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ NGỌC BÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T10:09:50 |
| Phone | 0983530919 |
| Mã số thuế | 0110984557 |
| Tên viết tắt | SMART SCHOOL |
| Tên quốc tế | SMART SCHOOL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T00:09:45 |
| Phamthanhdung1893@gmail.co | |
| Phone | 0375906016 |
| Mã số thuế | 0110985092 |
| Tên viết tắt | HD EDU CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HONG DUC EDUCATIONAL INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T18:39:46 |
| Phone | 0818102929 |
| Mã số thuế | 1001294643 |
| Tên viết tắt | PHONG THUỶ VIỆT NAM |
| Tên quốc tế | VIETNAM FENG SHUI CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ XUÂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T15:10:40 |
| Phone | 02586568688 |
| Mã số thuế | 4202018705 |
| Người đại diện | PHẠM HỮU ĐAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T12:39:49 |
| Phone | 0982479998 |
| Mã số thuế | 2700975301 |
| Người đại diện | VŨ CHÍ HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T10:09:51 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0978344794 |
| Mã số thuế | 1001294795 |
| Tên viết tắt | NEWSTARINVESTMENT AND EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NEWSTARINVESTMENT AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ XUÂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T07:39:58 |
| huyhoangenglish03@gmail.com | |
| Phone | 0976489223 |
| Mã số thuế | 2803156632 |
| Tên quốc tế | HOANG LE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T19:39:45 |
| dungphamtoantuduy@gmail.co | |
| Phone | 0919868616 |
| Mã số thuế | 1001295069 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T15:39:44 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 110
- 111
- 112
- 113
- 114
- …
- 6.741
- Trang sau »