NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Tìm thấy 67403
Phone0912959799
Mã số thuế2803156022
Tên viết tắtVIET THANH ICT
Tên quốc tếVIET THANH ICT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4711
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8531
8532
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
0162
6209
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7320
0131
0132
4311
7310
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0372797438
Mã số thuế0318861554
Tên viết tắtTHEES
Tên quốc tếTHEES INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THÊ MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T13:39:56
Tên ngành nghề
7911
8533
8541
8531
8532
8560
5510
5630
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
8710
8692
7110
7410
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
Emailbdkttientien@gmail.com
Phone0905028588
Mã số thuế4101654165
Người đại diệnĐÀOMINHDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T08:10:06
Emailtritamcompany29@gmail.com
Phone0869224109
Mã số thuế0202276522
Tên quốc tếTRI TAM DEVELOPMENT AND EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T12:39:45
Emailanhtt.quynhon@gmail.com
Phone07966155680983799128
Mã số thuế4101654101
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T08:10:08
Emailtruongphatltd2025@gmail.com
Phone0948168398
Mã số thuế0202276554
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT TRANSPORTATION SERVICE COMMERCE SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T12:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4753
4742
4772
5224
8533
8531
8532
8560
1812
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
5225
1811
5210
4322
4321
3320
2591
2593
2013
2219
2220
2022
1820
3312
3314
3313
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Emailthuthuy1dk59@gmail.com
Phone0869989891
Mã số thuế0110981080
Tên quốc tếMINH HAI EDUCATION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ PHÚC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T11:39:50
Emailmaituananh2005@gmail.com
Phone0977972245
Mã số thuế0601280337
Tên viết tắtNEW TREND EDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếNEW TREND EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T09:39:44
Phone0982816258
Mã số thuế4900921152
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T11:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4763
4722
4772
5224
7911
7990
8560
8110
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5225
5221
5222
5223
1811
5210
7310
2824
3312
8230
4933
4912
4932
4931