NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ liên quan đến in Tìm thấy 96375
Emailvanvuong5538@gmail.com
Phone0901195538
Mã số thuế4900919026
Tên quốc tếANH VUONGINVESTMENT XNK AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED.
Người đại diệnTỐNG VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:15
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4763
4541
4543
5224
1610
4610
1812
2431
2592
5229
1811
0899
0810
5210
2591
1623
2395
2511
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3811
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0385556879
Mã số thuế0318849525
Tên viết tắtDLP STATIONERY
Tên quốc tếDINH LE PHAT STATIONERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T08:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4771
4741
4761
4791
4763
4772
4764
7730
4610
1812
1811
8219
Phone0796358222
Mã số thuế2301321794
Tên quốc tếTHANH TRUC PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRỌNG THÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T15:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4641
4789
4773
4771
4799
4781
4791
4772
4751
5320
4610
8560
1812
5510
8559
8551
8552
8299
1811
4933
4932
4931
Emailthithutrangg84@gmail.com
Phone0941717783
Mã số thuế0110966269
Tên viết tắtEC CAPTAIN
Tên quốc tếEC CAPTAIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:10:13
EmailTrangchocolate9x@gmail.com
Phone0943015193
Mã số thuế0601278994
Tên viết tắtMISS TRANG ENGLISH CO.,LTD
Tên quốc tếMISS TRANG ENGLISH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:11:12
Tên ngành nghề
4632
4762
4721
4741
4761
4763
4722
4764
5224
5590
4610
8533
8531
8532
8211
8560
1812
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
7020
1811
5210
6810
7320
8219
7310
6820
Phone0769394811
Mã số thuế3703296317
Người đại diệnTRƯƠNG CHÍ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0707977808
Mã số thuế0318849444
Tên viết tắtWOW EDUCATION DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếWOW EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T08:40:09
EmailHkdesign9898@gmail.com
Phone0827152828
Mã số thuế0318850626
Tên viết tắtHAI KIM DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếHAI KIM DESIGNINTERIOR - EXTERIOR CONSTRUCTION AND DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:11:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4312
1610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102