NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Tìm thấy 186218
Phone0916155920
Mã số thuế0313560289
Người đại diệnNguyễn Trí Hiếu
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:23:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 73 088 678
Mã số thuế0314203970
Tên viết tắtMEDICARE CO.,LTD
Tên quốc tếMEDICARE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT BĂNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:10:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0988140054
Mã số thuế4201714548
Người đại diệnMẠCH THỌ THÁI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:15:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
2396
7729
7730
7710
4312
5510
2592
4330
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2599
1629
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế4201784288
Tên quốc tếPONAGAR NHA TRANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Hòa
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:12:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4652
4741
0146
0149
5590
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9620
7490
9321
9103
9639
9632
6110
6190
6120
9329
6810
5610
0131
0321
0322
0170
03224
8230
0128
0129
0210
0150
6820
8121
8129
Phone0918511998
Mã số thuế1801340458
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM HƯNG THỊNH LỘC
Người đại diệnPhạm Tuấn Linh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:41:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
5629
8130
5510
5630
4330
7490
4390
4322
4321
4329
5610
4311
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone01225964204
Mã số thuế4001134116
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM & DV PHÚC KHANG ÂN
Người đại diệnHỒ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:40:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333772183
Mã số thuế5701593300
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:57:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5210
5610
0321
2420
2013
2212
4933
5022
4932
5021
Phone01685106194
Mã số thuế5100315820
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1 TV KHOA KIÊN
Người đại diệnNguyễn Văn Khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:47:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0929087000
Mã số thuế0402096647
Tên quốc tếTUAN DU PHAT TM AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:39:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4530
4520
7730
4312
5621
5510
2592
4330
5229
1811
4322
4321
4329
5610
4311
8219
3312
3314
3313
9522
8230
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102