NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Emailctycpgdvadaotaohv@gmal.com
Phone0948613388
Mã số thuế0110984998
Tên viết tắtHV TRAIN JSC
Tên quốc tếHV TRAIN EDUCATIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T17:40:07
Emailnamvieteducare@gmail.com
Phone0979080688
Mã số thuế4601632201
Tên viết tắtNAM VIET EDUCARE CO., LTD
Tên quốc tếNAM VIET EDUCARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH THỊ MÙI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T11:09:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4799
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4783
4763
4722
4764
1030
1010
7730
5621
4610
5629
1812
5630
6209
8299
7020
1811
1410
5610
7310
1071
1394
1399
3240
1520
1392
1074
1075
2640
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1512
9511
9512
9521
1511
0117
0118
Emailartisansofindochma@gmail.co
Phone0869857498
Mã số thuế4001296318
Tên viết tắtAOILLC
Tên quốc tếARTISANS OF INDOCHINA LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁNH HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:10:21
Phone0567495555
Mã số thuế5801531837
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:09:51
Emailasenahcm2024@gmail.com
Phone0902440330
Mã số thuế0318868126
Tên quốc tếKATABAMI ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGÔ NỮ PHƯỢNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4723
4773
4719
4791
4722
4772
5224
5621
5629
5630
9610
8620
7010
8299
9639
5210
7320
5610
7310
2023
1079
2100
8230
4933
Phone0903375088
Mã số thuế4601632219
Tên quốc tếTHIEN KIEN LONG VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T10:40:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4772
4541
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8521
8522
8523
7110
7410
8699
6810
4321
5610
0321
0322
4311
1392
1629
2220
2100
0121
0125
0117
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
Email39vietphong@gmail.com
Phone0905366956
Mã số thuế0402267363
Tên quốc tếVIET PHONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIĐÌNHTHÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:42:03
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4719
4530
5224
1030
1020
7730
4312
7911
4610
5510
5630
4330
0163
0161
7110
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1040
3511
1074
2023
1062
2392
3312
3314
3700
3811
0128
0119
0150
3512
6820
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailHaiyenlotteria@gmail.com
Phone0913264785
Mã số thuế5702179734
Người đại diệnĐINH VĂN KHÁ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T07:40:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4781
4753
4791
4722
9631
7729
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
7912
9311
5229
8299
9639
9000
9329
4321
5610
8230
4933
4932
4931
8121
4101
4102