NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống
Tìm thấy 146670
| info.hangka@gmail.com | |
| Phone | 0399212767 |
| Mã số thuế | 0318855529 |
| Tên viết tắt | HACOGI |
| Tên quốc tế | HACOGIPACKAGING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T20:09:47 |
| Phone | 0941661669 |
| Mã số thuế | 0318856674 |
| Tên viết tắt | GIFT FARMS., JSC |
| Tên quốc tế | GIFT FARMS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO QUANG TÂY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T19:10:06 |
| Phone | 0902317643 |
| Mã số thuế | 0318856473 |
| Tên quốc tế | HARMONY TRAVEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRƯƠNG MINH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T19:10:26 |
| Phone | 0948864377 |
| Mã số thuế | 3801313338 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH DV VT LOGISTICS KHÁNH HƯNG |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T19:10:03 |
| thanhnguyen.ltm105@gmail.co | |
| Phone | 0372011208 |
| Mã số thuế | 0318856089 |
| Tên quốc tế | TNTECH CONSULTING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T18:41:09 |
| Phone | 0938185081 |
| Mã số thuế | 0318855423 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T18:10:15 |
| Phone | 0848056815 |
| Mã số thuế | 0318856339 |
| Tên viết tắt | URBAN BISTRO CO.,LTD |
| Tên quốc tế | URBAN BISTRO COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN BÁ TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T18:40:44 |
| anarchitectscompany@gmail.co | |
| Phone | 0786110402 |
| Mã số thuế | 0318856138 |
| Tên viết tắt | ANA ARCHITECTS CO., LTD |
| Tên quốc tế | ANA ARCHITECTS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH KHANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T18:40:40 |
| lemantin98@gmail.com | |
| Phone | 0963627282 |
| Mã số thuế | 0318856579 |
| Người đại diện | LÊ MẪN TÍN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-04T18:41:06 |
| Phone | 0888122102 |
| Mã số thuế | 0318855286 |
| Tên viết tắt | THAT'S PLACE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THATS PLACE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KERR JOHN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-03T17:56:21 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
- « Trang trước
- 1
- …
- 185
- 186
- 187
- 188
- 189
- …
- 14.667
- Trang sau »