NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0396000183
Mã số thuế2301320945
Tên viết tắtDONG MINH C&I CO., LTD
Tên quốc tếDONG MINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẬU ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4711
4791
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
8299
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0387933910
Mã số thuế2500732615
Tên viết tắtHAI LAM AZ CO., LTD
Tên quốc tếHAI LAM AZ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
5621
4610
5510
5630
2592
5229
8299
5225
5210
5610
2220
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0989219057
Mã số thuế0318849405
Tên viết tắtNHAN TIN EDUCATION DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếNHAN TIN EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T22:09:45
Phone0934892588
Mã số thuế0318847567
Tên viết tắtSX-TM- XD KIM HUNG CO.,LTD
Tên quốc tếSX-TM- XD KIM HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG QUÉ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:39:53
Phone0775107758
Mã số thuế0318847648
Tên viết tắtSPACE-Q CO.,LTD
Tên quốc tếSPACE-Q COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4723
4771
4711
4781
4722
4751
5621
5629
5630
6619
7020
5610
6820
Phone0566659666
Mã số thuế2301320832
Tên quốc tếDUC PHAT XNK SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ KHẮC ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4721
4753
4791
4784
4722
4751
5224
5621
4610
5629
5630
8299
5210
5610
7310
8230
4933
5022
5012
4932
4931
Emaildolantim667788@gmail.com
Phone0562386688
Mã số thuế0901180460
Tên viết tắt1986 VET ., JSC
Tên quốc tế1986 VET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
9639
7500
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919399348
Mã số thuế6300376861
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT HAU GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T13:39:34
Tên ngành nghề
4661
4663
5224
0146
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
8130
1812
5630
2592
4330
6209
5229
7110
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
7310
2395
2511
3511
2750
1622
1104
3100
2822
2819
2710
2720
2733
2740
2790
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0118
3512
6820
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821