NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0908889677
Mã số thuế0318909446
Tên viết tắtANH NGỮ MS ĐÀO
Tên quốc tếMS DAO ENGLISH FOREIGN LANGUAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:39:55
Emailnganphamngoc.com@gmail.co
Phone0927888977
Mã số thuế0318907022
Người đại diệnNGÔ MINH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:10:18
Ngành nghề
EmailGdtuanquyen@gmail.com
Phone0972158277
Mã số thuế0111022376
Tên quốc tếGLOBAL T&H COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4711
4791
4722
1610
5621
4610
5629
5630
7410
5610
1076
1622
2393
1629
1079
Phone0902774888
Mã số thuế1001297309
Người đại diệnPHẠM HUY DIỄM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:10:32
Phone0842577777
Mã số thuế0318906501
Tên viết tắtPICKLE WORLD CO., LTD
Tên quốc tếPICKLE WORLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN MINH NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:40:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4723
4721
4724
4763
4722
1030
1010
1020
7721
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9312
9311
5229
5920
7420
5913
5911
9000
9319
7020
1811
7320
5610
7310
1040
1075
1062
8230
6202
4932
4931
Phone0906501210
Mã số thuế4202021063
Tên quốc tếVIET NAM TRIP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:40:58
Emailvietangiatk@gmail.com
Phone0375953586
Mã số thuế0111021372
Tên viết tắtVIET AN GIA ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếVIET AN GIA ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:40:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4610
5630
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0111022619
Tên viết tắtSRT MIEN BAC TRADEINS CO., LTD
Tên quốc tếSRT MIEN BAC TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:10:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7911
4610
5629
8130
7990
5630
7912
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
7310
2395
2392
3700
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailmisduytam@gmail.com
Phone0987048830
Mã số thuế4101656028
Tên quốc tếTAM GIANG TRANSPORT AND TOURISM SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:10:34
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4711
4530
4520
7730
7710
5590
1610
7911
7990
5510
5630
9639
9000
4321
3320
7320
5610
7310
3312
3314
8230
4933
4932
4931