NGÀNH NGHỀ: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) Tìm thấy 2261
Phone038.3526879
Mã số thuế2900923438
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HOÀNG ĐÌNH
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH AN GIA
Ngành nghề chínhNhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2008-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200820296
Tên viết tắtTD STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY DUONG INTERNATIONAL STEEL IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:08:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46636
46633
46634
4661
4620
46697
46621
46622
46635
46520
4632
46631
46613
46632
1030
1010
1020
43120
1610
46101
25920
43300
64920
82990
5221
5222
55101
52292
6612
56101
43110
16230
16220
16210
1629
38301
4933
42102
421
4299
41000
Phone0949 099 627
Mã số thuế3001937707
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẰNG
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:02:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3888699 - 0913495930
Mã số thuế0401385406
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:45:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone05113810991
Mã số thuế0400406290
Tên viết tắtĐQ
Tên quốc tếĐÔNG QUÂN
Người đại diệnPHẠM THỊ THU PHƯỢNG
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2001-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:29:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914 130514
Mã số thuế4101251141
Tên viết tắtVAN CANH JSC
Tên quốc tếVAN CANH CASSAVA STARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:10:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0511.837290
Mã số thuế0400410882
Tên viết tắtTRUONG PHUC CONSTRUCTION & TOURISM CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VỌNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2001-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902095611
Mã số thuế0800935764
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2011-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05236279828D0905
Mã số thuế3100491646
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2009-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:09:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0522469999 09368
Mã số thuế3100963602
Tên quốc tếGOLD COAST SERVICE AND TRADE LIMITTED COMPANY
Người đại diệnBÙI HẢI SƠN
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2013-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:02:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
47735
47230
4723
47224
4741
47722
4541
4520
1030
1010
1020
77101
7990
5630
9610
6209
9329
55101
56101
1104
4933
49329
421
4299
4101