NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện công trình xây dựng Tìm thấy 335
Phone0989330584
Mã số thuế2400620675
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:33:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
46697
46621
46622
4663
45120
4530
4312
43300
70200
55101
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
73200
56101
55103
4311
73100
4933
8129
422
421
4299
4101
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
Mã số thuế0200982191
Tên viết tắtBAC HAI PAPER.
Tên quốc tếBAC HAI PAPER LIMITED COMPANY
Người đại diệnQUÁCH VĂN THIẾT
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:23:35
Tên ngành nghề
46699
46636
46633
46692
46634
46599
46697
46622
46632
43120
1812
3011
3012
43300
74909
82990
02400
43900
1811
6810
4322
43210
43110
17021
16230
22201
17010
17022
33150
4933
49312
49321
49329
42200
42102
42900
41000
Phone(031) 3600374
Mã số thuế0200767317
Tên viết tắtTNC
Tên quốc tếTHIEN NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn sơn, vécni
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:56:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46325
46636
46633
46310
46414
46413
46692
46202
46634
46622
46635
46201
46204
46631
46411
46632
47525
47712
47711
47731
47523
47210
47522
47511
47524
52242
77301
77302
77101
43120
79110
81300
43300
01620
01630
55101
14100
56101
55103
43110
15200
31001
13220
49331
49312
49321
81210
42102
4299
41000
Phone0316593373
Mã số thuế0201044039
Tên viết tắtNAVICO.
Tên quốc tếNAM VIET COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INSTALLATION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:50:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46692
46614
46634
46592
4659
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
7730
4312
4513
30110
43300
74909
69101
71101
7110
71109
43900
4322
43210
4311
2395
33150
421
42900
41000
Phone02103877537/ 0903511
Mã số thuế2600729133
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẢO THANH
Tên quốc tếBAO THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:00:44
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46496
46592
46591
46530
46622
46520
46900
4663
46632
43120
25920
43300
43900
43221
43210
43290
43110
4933
5022
5021
42200
42102
42900
41000