NGÀNH NGHỀ: Cơ sở lưu trú khác Tìm thấy 26906
Mã số thuế0106136970
Tên viết tắtVINANGAMY.,CORP
Tên quốc tếVIET NAM NGAMY CORPORATION
Người đại diệnVũ Văn Phước
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy sợi
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:01:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4620
4634
4641
4719
4724
4722
4751
5590
1610
5621
5510
1313
0240
7020
0231
721
7220
5610
1623
1324
1399
1622
1621
1392
2391
2393
1629
1311
1393
1430
1391
1312
2392
0121
0117
0123
0119
0122
0116
0118
Phone08 38 233533
Mã số thuế0314379406
Tên viết tắtXUAN LOC CORP
Tên quốc tếXUAN LỘC TOURISM CULTURAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:36:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912922699
Mã số thuế2400795315
Người đại diệnLÊ HOÀNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:48:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
8532
5629
5510
5630
1313
8299
0810
0892
0510
0520
5210
6810
1410
5610
4311
2395
1399
1392
2391
2393
1420
1430
2392
2394
3830
3812
3811
0150
4933
5022
4931
3900
3822
3821
Phone0963 191 989
Mã số thuế0107656429
Tên quốc tếCNC VIET NAM AGRICULTURE AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÃ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:28:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
5320
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5221
5222
7110
7410
5210
7120
5610
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0333841269
Mã số thuế5701829436
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:39:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0839990111
Mã số thuế4500607953
Tên viết tắtCTY TNHH LUYỆN CÁN THÉP HOA SEN CÀ NÁ (HSIC)
Tên quốc tếHOA SEN CA NA - NINH THUAN INTEGRATED IRON AND STEEL COMPLEX INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITES COMPANY
Người đại diệnLÊ PHƯỚC VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
7730
4312
5590
1610
5621
8532
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8610
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
1622
2011
2710
2720
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3510
3830
3812
8230
0210
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0917846886
Mã số thuế2802460855
Người đại diệnTỐNG THỊ LANNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:32:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4530
4520
7730
7721
7710
4312
5590
7820
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9312
0990
5221
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
2512
2392
3700
3812
3811
4940
4933
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0946 473 333
Mã số thuế2802400246
Người đại diệnBÙI NGỌC DIỄM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:26:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5590
1610
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
2432
4330
6209
5221
0810
0220
0231
0722
5210
5610
4311
1623
2395
1701
1622
1621
2829
1629
2310
2392
9524
0230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0888 481515
Mã số thuế3101100415
Tên quốc tếTHANG LONG RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÁI HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:17:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4711
4764
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8020
8110
5510
5630
7912
8551
9620
9312
9311
9321
9103
7010
5229
5225
9633
7110
9319
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0892
0510
0520
3600
5210
6810
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1077
1709
1076
3511
1622
1702
1520
1621
2012
2029
1629
1393
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0127
0128
0119
0210
6820
4933
5012
4931
5021
5011
8121
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0904 232282
Mã số thuế2801814572
Người đại diệnLÊ THỊ SAO LY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:53:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4511
4663
4799
4512
4541
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
8560
1812
5510
5630
4330
5229
0990
5221
5222
6499
6619
4390
1811
0810
0891
0722
0730
0892
4322
4321
4329
3320
6612
5610
4311
2591
1701
2511
1702
2829
2710
1629
2220
2410
2022
2790
2512
4920
4940
4933
4932
4931
422
421
4299
4101