NGÀNH NGHỀ: Cơ sở lưu trú khác Tìm thấy 26906
Phone0907019504
Mã số thuế1602024232
Tên viết tắtNEW LAND TRANSPORTATION TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếNEW LAND TRANSPORTATION TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUANG DƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4782
4789
4781
5224
5590
5621
7911
7990
5510
7912
5914
5229
5221
5222
5911
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế1801192954
Tên viết tắtLAM HAI JSC
Tên quốc tếLAM HAI SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THANH HẢI
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:18:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0931 897 479
Mã số thuế0313496160
Người đại diệnLƯU HOÀNG VĨNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:17:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0965733125
Mã số thuế3702952894
Người đại diệnTRẦN QUỐC AN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4784
4763
4722
4764
7730
7710
5590
7911
8292
8211
5510
7912
8219
8121
Phone01267173880
Mã số thuế0313512038
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0967667843
Mã số thuế2300982777
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH PHAN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:07:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4722
4751
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
5510
5630
7912
2592
8559
7490
8299
7120
3320
1410
5610
2591
3290
8230
4933
4932
4931
Phone0989808580
Mã số thuế3603789887
Tên viết tắtSEA BLOKES CO., LTD
Tên quốc tếSEA BLOKES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
4610
5629
5510
2592
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973898988
Mã số thuế2300945285
Tên viết tắtKV NO.1 INTERNATIONAL TRADING JSC.,
Tên quốc tếKV NO.1 INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI KIỀU TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:38:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4761
4724
4753
4722
4772
4312
5590
1610
5621
7820
7830
5629
8560
5510
5630
2592
8559
7810
8299
9329
6810
1410
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
3290
2610
1629
3250
1391