NGÀNH NGHỀ: Khách sạn Tìm thấy 2042
Phone01274156666 0168
Mã số thuế3100995322
Người đại diệnLÊ TIẾN HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:51:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0523838414 096655
Mã số thuế3100957817
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:00:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0905687153
Mã số thuế3100907862
Người đại diệnNGUYỄN MẬU MỬNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:41:34
Phone0523515126
Mã số thuế3100666021
Người đại diệnLÊ VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2010-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:43:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02323859768
Mã số thuế3100612770
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀI TÂN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:13:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0523684499 0905445
Mã số thuế3100404925
Tên viết tắtCOSEVCO LE HOA., JSC
Tên quốc tếCOSEVCO LE HOA JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2008-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:13:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46624
4663
47732
5590
5630
9610
9311
9329
55101
0810
0722
0710
5210
6810
56101
55103
2395
1103
3211
1104
1621
1079
2392
3700
0210
4933
421
4299
4101
3821
Phone0523862838 0989779
Mã số thuế3100373699
Tên quốc tếHUU HOANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2007-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:25:15
Tên ngành nghề
4662
4620
46697
46631
1030
1010
1020
4312
7912
3011
9312
9311
9321
55101
0810
6810
56101
0321
0322
2824
2821
2710
1080
3312
02102
4933
5022
5012
422
42102
4299
4101
Phone02403854 335
Mã số thuế2400289460
Tên viết tắtHBF COMPANY
Tên quốc tếHA BAC FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUYẾT
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2005-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:07:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
4620
46691
4634
4690
4663
4730
46101
7911
7912
2592
8299
6619
7500
9329
55101
6810
5610
0321
0322
8219
1622
2023
11041
1629
1200
1080
3811
4933
1061
3822
Phone0500 3685025
Mã số thuế6001172235
Tên viết tắtGAS N0.1 CO.,LTD
Tên quốc tếN0.1 GAS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:45:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0262 3854237
Mã số thuế6000454526
Tên quốc tếVINH NGUYEN LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TRỊ LÊ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2003-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:19:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46496
46592
4659
46591
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4530
4520
4513
1812
0163
1811
55101
5610
7310
1079
3312
4933
4932
4101