NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Tìm thấy 96
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000
Mã số thuế0104592939
Tên viết tắtTRUONG PHU PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2010-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:29:41
Tên ngành nghề
43120
25920
43300
36000
4322
43210
33200
43110
25910
25110
28160
25930
25991
31009
35200
28150
28250
2829
28220
28240
28210
28190
25130
25120
30920
3530
3510
33110
33120
33140
38301
38302
3700
Phone0918012845
Mã số thuế3602409444
Tên quốc tếVU GIANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:51:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 6566568
Mã số thuế2600763864
Tên viết tắtPHÚ THỌ PLYWOOD CO
Tên quốc tếPHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46592
46530
46635
46611
46631
46639
46613
46632
47591
47599
47525
47592
47523
47522
47529
47524
16102
77301
77302
77101
43120
16101
45303
25920
43300
43900
08102
08101
08103
02210
08920
43222
33200
43110
25910
16230
25930
16220
15200
31001
31009
16210
25999
16291
16292
15120
38301
38302
15110
4933
49312
42200
42102
42900
41000
Phone0979418433
Mã số thuế0800935884
Tên quốc tếKMT TRADE MANUFACTURE AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHỔNG MINH TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2011-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:49:50
Tên ngành nghề
46495
46499
46623
4662
46592
46520
4663
47591
47592
47199
5224
77302
43300
4322
43210
33200
25991
31001
31009
3290
4933
42900
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229
Phone0848309482
Mã số thuế2600701378
Tên viết tắtLH.,JSC
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LƯU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:09:54
Phone02103843004
Mã số thuế2600672247
Tên viết tắtTRƯỜNG SƠN CO LTD
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH ĐOAN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46413
46592
46591
46594
46510
4511
46497
46412
46520
4663
47591
47599
4530
45200
5224
77302
43120
7110
55101
0810
43221
43210
33200
56101
55103
23950
23910
23920
33120
95110
33140
33130
95210
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000