NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Phone0905900924
Mã số thuế0402253723
Tên viết tắtLINH LUCKY STAR CO.,LTD
Tên quốc tếLINH LUCKY STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CHÍ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T11:40:12
Ngành nghề
Phone0349615156
Mã số thuế2401002167
Tên viết tắtLG MANPOWER SUPPLY CO., LTD
Tên quốc tếLG MANPOWER SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ SỸ HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:09:42
Emailthudo.info@vmaconex.com.vn
Phone02422268686
Mã số thuế0110879658
Tên viết tắtVINACONEX CAPITAL ONE
Tên quốc tếVINACONEX CAPITAL ONE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T16:09:48
Mã Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4723
4773
4719
5590
7911
5629
8130
7990
8211
5510
5630
9610
7912
4330
9312
9321
7010
5229
6619
7110
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
8219
7310
8230
6820
Phone0903475959
Mã số thuế3401257777
Người đại diệnVŨ NAM CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:46
Phone0824542999
Mã số thuế1001286441
Tên quốc tếDONG HUNG TRAVEL TRADING AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐINH ĐIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
5610
4311
4933
5022
4932
4931
4102
Emailvlxdlienanh@gmail.com
Phone0886999806
Mã số thuế2301308955
Tên quốc tếLIEN ANH LUXURY HOUSE PAINT COMPANY LIMITED.
Người đại diệnNGUYỄN NGOC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T17:09:45
Mã Tên ngành nghề
4690
4663
4752
5224
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
8299
7110
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailtheksclinic@gmail.com
Phone0876498888
Mã số thuế2902204534
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:39:59
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4789
4773
4719
4711
4741
4791
4742
4772
9631
7730
7820
7830
4610
5630
9610
7490
8620
7810
8299
9639
6619
7020
8699
7320
5610
7310
2023
8230
Emailhoanghang17t705@gmail.com
Phone0966699496
Mã số thuế0110897015
Tên viết tắtEDUMATE CO., LTD
Tên quốc tếEDUMATE TUTORING CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THUÝ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:09:57
EmailTovanson992@gmail.com
Phone0974715641
Mã số thuế0901174675
Tên viết tắtKHOI TIN TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếKHOI TIN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:10:07
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4791
4722
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5610
1071
1074
1075
1079
1062
8230