NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ phục vụ đồ uống Tìm thấy 146670
Emailquy.mro@gmail.com
Phone0902209848
Mã số thuế0111035248
Tên viết tắtGOOEE HOUSE CO.,LTD
Tên quốc tếGOOEE HOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T08:10:22
Emaildinhmien3@gmail.com
Phone0968698016
Mã số thuế0111036989
Tên quốc tếMIEN NAM COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ MIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:27
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
4312
6312
5621
4610
5629
8292
1812
5630
6399
4330
8299
0163
0161
7410
3600
5210
7320
5610
4311
1077
1104
2220
1079
3700
3811
8230
0126
0128
0129
4933
4299
4101
4102
0164
3821
Emailketoantvc2025@gmail.com
Phone0357070695
Mã số thuế3502544577
Người đại diệnVŨ MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:54
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
7730
7710
4312
1610
8292
5510
5630
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
6820
4933
4222
4212
4211
4299
4101
4102
Emailhoangtung.vietnamese@gmail.c
Phone0886263489
Mã số thuế0111035978
Người đại diệnHOÀNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
7490
5229
8299
5225
7020
6810
7320
5610
7310
8230
6820
Emailphamduchung.neu@gmail.com
Phone0934219369
Mã số thuế0111036121
Tên quốc tếHUNG PHAT GROUP TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ THỊ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T19:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
5629
5630
8299
5912
7420
5911
9000
7320
7310
8230
4933
Phone0965011988
Mã số thuế2601122091
Tên viết tắtMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE.,JSC
Tên quốc tếMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
6492
6491
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3700
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailctythanhnamgd@gmail.com
Phone0899136274
Mã số thuế1801787239
Tên viết tắtTHANH NAM TRADING SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT
Tên quốc tếTHANH NAM TRADING SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:39:57
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4711
4724
4722
4772
4312
1610
4610
7990
5510
5630
9610
7912
2592
9311
8299
9329
4390
0810
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1622
8230
0150
6820
5022
5012
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102