NGÀNH NGHỀ: Doanh nghiệp mới cập nhật Tìm thấy 65637
Phone0569174485
Mã số thuế2803167313-004
Người đại diệnLƯỜNG VĂN NHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-11-01T08:31:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế4001317705
Người đại diệnTRỊNH XUÂN THÁI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:30:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4511
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5510
2592
4330
5229
6810
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0969610777
Mã số thuế1201691581
Tên viết tắtROSY INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếROSY INTERNATIONAL LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2025-10-27T22:24:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0971717174
Mã số thuế6400464021
Tên viết tắtVina.Power Agro Machinery Co., Ltd
Tên quốc tếVINA POWER AGRICULTURAL MACHINERY SETTLEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VIỆT TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýHuyện Đắk Mil - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T19:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0378 50 5555
Mã số thuế2500739466
Người đại diệnTRƯƠNG QUÝ HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýHuyện Tam Dương - Đội Thuế liên huyện Tam Đảo
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-20T22:39:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5629
8292
5630
2592
8299
4322
4321
4329
5610
2511
8230
4933
4932
Phone0344609686
Mã số thuế2601123962
Người đại diệnPHẠM VĂN VƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýTỉnh Phú Thọ - VP Chi cục Thuế khu vực VIII
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-06-04T09:54:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
7730
4312
1610
4610
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4311
7310
1623
2511
1622
3100
1621
3290
2013
2391
2393
2599
1629
2220
2392
2394
9524
3312
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailiackienguyen@nvcgroup.vn
Phone0886921995
Mã số thuế0111107132
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-06-26T15:40:02
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
7730
4312
1610
4610
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2022
3314
6820
4299
4101
4102
Phone0703855274
Mã số thuế4300919232-004
Người đại diệnPHẠM THỊ QUỲNH TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0912739903
Mã số thuế0319238906
Tên viết tắtTHALOG.CO
Tên quốc tếTHANH LONG SX TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:42:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4711
4530
0149
1030
7710
1610
7911
4610
5510
2592
8559
4330
9311
0162
5229
8299
7110
4321
1623
2395
2013
1629
2220
2410
3530
3830
0118
4933
0164