NGÀNH NGHỀ: Doanh nghiệp mới cập nhật Tìm thấy 65637
Emailhathinhsavico@gmail.commom
Phone0989578445
Mã số thuế0111114080
Tên viết tắtHA THINH SAVICO CO. LTD.,
Tên quốc tếHA THINH SAVICO GENERAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-28
Thay đổi giấy phép2025-06-28T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
5224
4610
8020
4330
8299
5225
3600
4322
4321
4329
3320
2813
2819
2220
2812
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
8230
4933
Mã số thuế0400585547-003
Tên viết tắtBA NA COMPLEX BRANCH
Tên quốc tếBA NA SERVICE CABLE CAR JOINT STOCK COMPANY - BA NA COMPLEX BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN THU THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T06:06:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0974936967
Mã số thuế2902225090-033
Người đại diệnTRẦN NGỌC TÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-30T12:00:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0901288092
Mã số thuế0318797154-003
Người đại diệnLÊ VĂN MINH NHỰT
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:36:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Mã số thuế4101672816
Tên quốc tếTAKAO ALUMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HÙNG SINH
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-09-12
Thay đổi giấy phép2025-10-29T14:55:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2790
2512
3311
3312
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4101
4102